Nghe hiểu giá cả và số lượng khi mua sắm
Học cách nhận biết các con số, giá tiền và đơn vị đếm khi mua sắm qua các đoạn hội thoại thực tế.
Phân biệt số đuôi '-teen' và '-ty' trong giá tiền
Khi nghe giá tiền, người học tiếng Anh rất dễ nhầm lẫn giữa các số tận cùng bằng -teen (trọng âm rơi vào âm tiết cuối, ví dụ: fifteen /fɪfˈtiːn/) và -ty (trọng âm rơi vào âm tiết đầu, ví dụ: fifty /ˈfɪfti/).
Ví dụ:
- $15.50: fifteen dollars and fifty cents
- $50.15: fifty dollars and fifteen cents
Người bản xứ thường nói nhanh bằng cách bỏ từ 'dollars' và 'cents', chỉ đọc hai cụm số: two fifty ($2.50) hoặc ten ninety-nine ($10.99).
Cụm từ hỏi giá và đo lường thường gặp
Trong cửa hàng, bạn sẽ nghe thấy các cấu trúc quen thuộc sau:
- How much is / are...?: Dùng để hỏi giá tiền.
Ví dụ: How much are these apples? (Những quả táo này giá bao nhiêu?)
- How many would you like?: Hỏi số lượng đếm được.
Ví dụ: How many lemons do you need? (Bạn cần bao nhiêu quả chanh?)
- Đơn vị đo lường: a kilo of (một cân), a bottle of (một chai), a bag of (một túi).
Danh từ đếm được / không đếm được
some water / two tickets.
giá
“What is the price of this bag?”
đô la (tiền tệ)
“The coffee costs two dollars.”
đồng xu, một phần trăm của đồng đô la
“You can save fifty cents on every bottle.”
tổng số tiền
“Your total comes to fifteen dollars and fifty cents.”
ki-lô-gam (đơn vị khối lượng)
“I need half a kilo of potatoes for dinner.”
rẻ
“These shoes are cheap.”
đắt
“That watch is expensive.”
Nghe và chọn mức giá chính xác cho một ký cam:
Khi nhân viên thu ngân thông báo: 'That comes to twelve dollars in total', từ total mang nghĩa gì?
How ___ apples do you want to put in this bag?
How ___ is that carton of fresh milk?
Hãy đóng vai khách hàng hỏi giá của nải chuối: 'How much are these bananas?'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Chọn câu hỏi tự nhiên và đúng ngữ pháp nhất để hỏi số lượng cam muốn mua:
