Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn
Nắm vững thì diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài liên tục đến hiện tại và nhấn mạnh quá trình.
Cấu trúc và chức năng chính
Thì Present Perfect Continuous nhấn mạnh tính liên tục hoặc khoảng thời gian của hành động bắt đầu ở quá khứ và vẫn đang tiếp diễn (hoặc vừa mới dừng lại nhưng để lại kết quả rõ rệt ở hiện tại).
- Khẳng định:
S + have/has + been + V-ing - Phủ định:
S + have/has + not + been + V-ing - Nghi vấn:
Have/Has + S + been + V-ing?
Ví dụ: I have been studying for three hours. (Tôi đã học bài liên tục suốt 3 tiếng rồi).
Phân biệt với Present Perfect
- Present Perfect (Hiện tại Hoàn thành): Nhấn mạnh kết quả hoặc số lượng hoàn thành (I have written three reports today).
- Present Perfect Continuous: Nhấn mạnh quá trình, thời lượng hành động diễn ra liên tục (I have been writing reports all morning).
Các thì hoàn thành tiếp diễn
Nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài của hành động.
kiệt sức, vô cùng mệt mỏi
“He was exhausted after working a double shift.”
đàm phán, thương lượng
“They have been negotiating the price all week.”
đề xuất, bản đề nghị
“We submitted a proposal to the client last week.”
nhìn chằm chằm
“Why have you been staring at that screen for hours?”
dạo gần đây
“He has been working overtime lately.”
liên tục, không dứt
“There has been continuous rain since morning.”
Chọn đáp án đúng: Lan's clothes are wet because she ___ in the garden.
How long ___ you ___ (wait) for the bus?
I have ___ three emails today, but I have ___ writing since 8 AM.
Người nói đã làm việc gì trong suốt hai tiếng vừa qua?
Nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Chúng tôi đã học tiếng Anh được năm tháng rồi.' (Gợi ý: We have been learning...)
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
