Thì Quá khứ Hoàn thành
Học cách diễn tả một hành động xảy ra trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ.
Cấu trúc và ý nghĩa cốt lõi
Dùng Past Perfect (Quá khứ Hoàn thành) để chỉ một hành động đã xảy ra và hoàn tất trước một hành động khác trong quá khứ.
- Khẳng định:
S + had + V3/ed - Phủ định:
S + had not (hadn't) + V3/ed - Nghi vấn:
Had + S + V3/ed?
Ví dụ: When I arrived at the cinema, the movie had already started. (Khi tôi đến rạp, phim đã chiếu mất rồi).
Dấu hiệu nhận biết và liên từ
Các liên từ phổ biến đi kèm:
- Before / By the time + Quá khứ đơn, Quá khứ hoàn thành
Ví dụ: She had packed her luggage before the taxi arrived.
- After + Quá khứ hoàn thành, Quá khứ đơn
Ví dụ: After they had signed the contract, they celebrated.
Thì quá khứ hoàn thành
Sự việc xảy ra trước một mốc quá khứ khác.
đã... rồi
“I have already finished my homework.”
khởi hành, rời đi
“The flight had departed before the storm hit.”
nhận ra
“He realized he had forgotten his passport.”
hành lý
“Where can I leave my luggage?”
trước (về thời gian)
“They had reserved the table in advance.”
hủy bỏ
“They had to cancel the outdoor picnic.”
Chọn đáp án đúng: By the time we got home, my brother ___ dinner.
She couldn't enter her room because she ___ (lose) her key card.
After David ___ the presentation, the manager praised his work.
Hành động nào xảy ra đầu tiên theo câu bạn nghe được?
Nói câu sau sang tiếng Anh: 'Tôi đã không ăn gì trước khi cuộc họp bắt đầu.' (Gợi ý: I had not eaten...)
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
