Thì Hiện tại Tiếp diễn
Học cách sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn để mô tả hành động đang diễn ra ngay lúc nói hoặc kế hoạch sắp tới.
Cấu trúc và Cách dùng cơ bản
Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) diễn tả hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói.
Cấu trúc:
- Khẳng định:
S + am/is/are + V-ing - Phủ định:
S + am/is/are + not + V-ing - Nghi vấn:
Am/Is/Are + S + V-ing?
Ví dụ:
- I am working on a new project right now. (Tôi đang làm một dự án mới ngay lúc này.)
- She is not sleeping at the moment. (Cô ấy hiện không đang ngủ.)
Dấu hiệu nhận biết & Lưu ý
Dấu hiệu nhận biết:
- Trạng từ chỉ thời gian: now, right now, at the moment, currently.
- Động từ mệnh lệnh: Look!, Listen!, Be quiet!
Lưu ý quan trọng: Không dùng thì tiếp diễn với các động từ chỉ trạng thái (stative verbs) như like, love, know, want, understand, believe.
- Đúng: I want a coffee now. (Không dùng: ~~I am wanting a coffee now.~~)
Thì hiện tại tiếp diễn
Hành động đang diễn ra và kế hoạch gần.
hiện tại, lúc này
“He is currently working in San Francisco.”
chuẩn bị
“She helps prepare breakfast for everyone.”
phát triển
“The company is developing a new app.”
tiếng ồn
“Why are they making so much noise?”
khoảnh khắc, lúc này
“She is talking on the phone at the moment.”
thảo luận
“We are discussing the new business plan.”
Chọn câu sử dụng đúng thì Hiện tại tiếp diễn:
Be quiet! The baby ___ (sleep) right now.
Câu nào sau đây SAI về mặt ngữ pháp?
What ___ you ___ (do) at the moment?
Nghe câu và chọn ý nghĩa đúng nhất:
Hãy đọc to câu sau để luyện tập thì Hiện tại tiếp diễn:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
