BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 2 bộ lọc
Cấp độ
landslide /ˈlændslaɪd/
B1

vụ sạt lở đất

Days of continuous downpours triggered a massive landslide on the hillside.

layer /ˈleɪər/
B1

lớp áo

Dressing in layers helps regulate your body temperature.

lightning /ˈlaɪtnɪŋ/
B1

tia chớp

The lightning struck a tree near the house.

leeward /ˈliː.wɚd/
C1

Khuất gió; nằm ở phía được che chở khỏi hướng gió

The leeward side of the mountain range sits within a parched rain shadow.