Giới từ thời gian
in, on, at với giờ/ngày/tháng.
Time prepositions
at 7 / on Monday / in July
Quy tắc nhanh
at + clock time
on + day/date
in + month/year
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (10)
Chiến thuật nghe con số, ngày tháng và đánh vần
IELTS Listening · Chiến thuật nghe
Ngày tháng, thời gian và giá cả
IELTS Listening · Phần 1 — Điền biểu mẫu
Hỏi và nói giờ chuẩn xác
100 câu sống sót · Số, giờ và tiền
Hỏi giờ đóng mở cửa
100 câu sống sót · Số, giờ và tiền
Thay đổi lịch họp và hẹn công việc
TOEIC Listening Part 1–4 · Part 3 — Hội thoại
Giới từ chỉ Thời gian và Hạn chót
TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Giới từ và liên từ
Phân tích Hóa đơn và Lịch trình Chi tiết
TOEIC Reading Part 6–7 · Part 7 — Văn bản đơn
Sử dụng phương tiện công cộng
Xưởng biến đổi từ · Nhóm không đổi
Nghe thông tin giờ tàu và số sân ga
Thang nghe có dẫn dắt · Cấp 2 — Sơ cấp
Nghe thông tin lịch trình và thời gian
Thang nghe có dẫn dắt · Cấp 3 — Sơ cấp cao
