Ngày tháng, thời gian và giá cả
Nắm bắt chính xác thông tin về ngày, giờ và các mức giá trong bài nghe.
Ghi chép Ngày và Tháng
Trong IELTS Listening, người nói có thể đọc ngày tháng theo nhiều cách khác nhau, nhưng bạn chỉ cần viết theo cách đơn giản nhất để tránh sai sót.
Ví dụ: Người nói đọc "the fourteenth of July" hoặc "July the fourteenth".
- Bạn có thể viết vào giấy thi là: 14 July, July 14, hoặc 14th July.
- Tránh viết định dạng số như 14/07 vì quy ước ngày/tháng của Anh và Mỹ khác nhau, giám khảo có thể không chấp nhận.
Nhớ học thuộc cách đánh vần 12 tháng trong năm vì viết sai chính tả sẽ bị mất điểm.
Thời gian và Giá tiền
Thời gian:
Luôn chú ý đến a.m. (sáng) và p.m. (chiều/tối). Đôi khi người nói dùng half past (giờ rưỡi) hoặc quarter to (kém 15).
Giá tiền:
Một cạm bẫy phổ biến là sự nhầm lẫn giữa các số tận cùng bằng -teen (13-19) và -ty (30-90).
- Số -teen: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, thường kéo dài (VD: fifteen).
- Số -ty: Trọng âm rơi vào âm tiết đầu, âm tiết sau đọc ngắn (VD: fifty).
Với số thập phân chỉ tiền, ví dụ £15.50, người Anh thường đọc là "fifteen pounds fifty".
Giới từ thời gian
in, on, at với giờ/ngày/tháng.
Sự khởi hành, giờ xe/máy bay chạy
“Please arrive 15 minutes before departure.”
Sự đến nơi
“We expect a late arrival due to the bad weather.”
tiền vé, cước phí xe
“How much is the taxi fare?”
giảm giá
“Is there a student discount?”
Tiền tệ
“You must pay using local currency.”
lịch làm việc
“Check the schedule on the wall.”
biên lai
“Please keep the receipt.”
Cách viết ngày tháng nào sau đây là an toàn và rõ ràng nhất trong bài thi IELTS Listening?
How much does the ticket cost?
What time is the departure?
The meeting is scheduled for the ___ of November.
Bạn làm nhân viên bán vé. Hãy nói: 'The adult fare is twenty-two pounds fifty.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Don't forget to ask the driver for a ___.
