Phân tích Hóa đơn và Lịch trình Chi tiết
Phương pháp đọc hiểu hóa đơn, bản kê chi tiết và lịch trình sự kiện trong TOEIC Part 7.
Cấu trúc Hóa đơn (Invoices & Billing Statements)
Hóa đơn dạng bảng biểu có các thành phần thông tin quan trọng:
- Invoice # & Date: Số hóa đơn và ngày lập.
- Billing Address: Địa chỉ nhận hóa đơn / thông tin bên mua.
- Itemized Table: Bảng chi tiết sản phẩm, số lượng (quantity), đơn giá (unit price), tổng từng mục (amount).
- Subtotal & Total Due: Tổng tiền hàng, thuế/giảm giá, và tổng số tiền phải trả.
Cấu trúc Lịch trình (Schedules & Itineraries)
Lịch trình sự kiện hoặc chuyến đi trình bày thông tin theo dạng cột:
- Time Slot: Khung thời gian diễn ra hoạt động.
- Topic / Event: Tên bài trình bày hoặc hoạt động.
- Location / Venue: Phòng họp hoặc địa điểm diễn ra.
- *Footnotes ()**: Chú thích ở chân trang chứa thông tin quan trọng như sự thay đổi phút chót.
Giới từ thời gian
in, on, at với giờ/ngày/tháng.
Hóa đơn thanh toán
“The accounting department paid the invoice this morning.”
tổng phụ (chưa tính thuế/phụ phí)
“The subtotal before sales tax is sixty dollars.”
Lịch trình chuyến đi
“The travel agent handed us the travel itinerary.”
địa điểm tổ chức (sự kiện)
“This is the venue where the conference takes place.”
Hoàn trả tiền (chi phí đã ứng trước)
“The company will reimburse your travel expenses.”
lời phát biểu, câu tuyên bố
“Match each statement with the correct person.”
chi tiết từng khoản
“Please provide an itemized bill before submitting your claim.”
Why did the customer contact the customer service clerk?
