Chiến thuật nghe con số, ngày tháng và đánh vần
Kỹ năng bắt chính xác số điện thoại, mã bưu điện, tên riêng và mốc thời gian trong IELTS Listening Part 1.
Bẫy phát âm số và tên riêng trong Part 1
Trong Phần 1 bài thi IELTS Listening, các thí sinh thường mất điểm do bẫy nhầm lẫn số và cách đọc tên riêng:
- Nhầm lẫn -teen và -ty:
/ˈfɪftiːn/(15 - nhấn âm hai) và/ˈfɪfti/(50 - nhấn âm đầu). - Ký tự dễ nhầm: A / E / I, G / J, M / N, B / P, W / double U.
- Cách đọc số 0: Đọc là oh /əʊ/, zero, hoặc nought.
Ví dụ: Mã thẻ BA703 đọc là "B-A-seven-oh-three".
Quy tắc viết ngày tháng và con số
Để tránh mất điểm gạch câu trả lời đúng:
- Ngày tháng: Viết dạng
14th Julyhoặc14 JulyhoặcJuly 14. Viết đủ từ, không viết tắt tháng trong đáp án chính thức nếu đề yêu cầu chữ. - Số kép: "double 3" nghĩa là
33. - Đơn vị tiền tệ/đo lường: Viết ký hiệu trước số (
£50) hoặc chữ sau số (50 pounds). Không trùng lặp ký hiệu và chữ.
Giới từ thời gian
in, on, at với giờ/ngày/tháng.
Chứa cả chữ cái và chữ số
“Your password must be an alphanumeric code.”
Mã bưu điện
“Please write your postcode next to your city name.”
Dấu gạch nối (-)
“The name Smith-Jones includes a hyphen.”
Ngày hết hạn
“What is the expiry date on your credit card?”
Lịch trình chuyến đi
“The travel agent handed us the travel itinerary.”
Gấp đôi, hai lần liên tiếp
“His phone number has a double seven in it.”
Người nói phát âm mã: "NY-eight-double-four-six". Đáp án đúng là gì?
Complete the sentence based on typical IELTS spelling: The customer's surname is ___ (spelled: H-A-R-R-I-N-G-T-O-N).
Nghe đoạn âm thanh và chọn ngày khởi hành chính xác.
Hãy đọc rõ ràng số điện thoại và mã bưu điện sau: 0904 338 120 - SW1A 1AA
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Trong IELTS Listening, nếu giới hạn từ là ONE WORD AND/OR A NUMBER, đáp án nào dưới đây vi phạm quy tắc?
Write the amount mentioned: The registration fee is ___ pounds.
