Thay đổi lịch họp và hẹn công việc
Phương pháp nghe hiểu thông tin thay đổi thời gian, địa điểm và lý do dời lịch họp.
Nhận diện lý do thay đổi kế hoạch
Các đoạn hội thoại dời lịch thường xuất hiện các cụm chỉ xung đột thời gian như conflict in schedule, flight delayed, hoặc prior engagement.
Các giới từ chỉ thời gian thường gặp
Lưu ý phân biệt postpone until (hoãn đến), push back to (lùi lại đến), và move up to (đẩy sớm lên).
Giới từ thời gian
in, on, at với giờ/ngày/tháng.
chương trình họp
“Please check the agenda.”
trì hoãn, lùi lại lịch
“We had to postpone the meeting due to heavy rain.”
tình trạng còn phòng / còn trống
“Please check the room availability for tonight.”
buổi học hoặc buổi làm việc
“The study session starts at four.”
lời mời
“Thanks so much for the dinner invite!”
sự trùng lịch, sự xung đột
“I have a schedule conflict at 10 AM, so I cannot attend.”
Why does the man want to reschedule the meeting?
When will the meeting most likely take place?
Due to the bad weather, the committee decided to ___ the conference until next month.
What will the woman do after the room is booked?
Hãy nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Tôi sẽ kiểm tra xem phòng hội nghị còn trống không.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
