Sử dụng phương tiện công cộng
Thực hành các động từ bất quy tắc không đổi khi đi lại bằng xe buýt và tàu điện.
Giới thiệu
Khi dùng phương tiện công cộng, các động từ board, arrive, depart, transfer không thay đổi. Example: "We board the bus at 9 AM."
Thời gian và địa điểm
Sử dụng at cho giờ, on cho ngày, at cho nơi. Example: "The train arrives at platform 2."
Giới từ thời gian
in, on, at với giờ/ngày/tháng.
Lên (tàu, xe, máy bay)
“We will begin to board the aircraft in ten minutes.”
đến nơi
“The car will arrive soon.”
khởi hành, rời đi
“The flight had departed before the storm hit.”
khu vực chuyển tiếp hành khách
“Follow the signs for flight transfers.”
sân ga (nơi hành khách đón tàu hỏa)
“The express train is waiting at Platform 2.”
vé
“I booked a plane ticket.”
What time does the bus depart?
Which verb means to change vehicles?
We ___ at platform 4.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Ask the driver when the next bus leaves.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Where should you wait for the train?
You ___ the bus at 8:15.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
