Nghe thông tin giờ tàu và số sân ga
Rèn luyện kỹ năng nghe bắt thông tin giờ khởi hành, giờ đến và số sân ga tại nhà ga xe lửa.
Cách diễn đạt thời gian trong thông báo công cộng
Ở nhà ga hoặc sân bay, người thông báo thường sử dụng hai cách đọc giờ phổ biến:
1. Đọc số trực tiếp (thông dụng nhất trong thông báo điện tử):
- 08:15 = eight fifteen
- 10:45 = ten forty-five
- 09:30 = nine thirty
2. Đọc theo cách truyền thống:
- quarter past (hơn 15 phút): quarter past eight = 8:15
- half past (rưỡi / 30 phút): half past nine = 9:30
- quarter to (kém 15 phút): quarter to eleven = 10:45
Từ khóa quan trọng khi nghe thông tin di chuyển
Khi nghe thông báo chuyến đi, hãy tập trung chú ý các từ khóa cốt lõi:
- Platform [số]: Sân ga số mấy (ví dụ: Platform 4).
- Depart / Departure: Khởi hành, xuất phát.
- Arrive / Arrival: Đến nơi.
- Delayed / On time: Bị trễ / Đúng giờ.
- Giới từ chỉ thời gian: Luôn dùng at trước mốc giờ cụ thể (at 10:45 AM).
Giới từ thời gian
in, on, at với giờ/ngày/tháng.
sân ga (nơi hành khách đón tàu hỏa)
“The express train is waiting at Platform 2.”
khởi hành, rời đi
“The flight had departed before the storm hit.”
đến nơi
“The car will arrive soon.”
lịch làm việc
“Check the schedule on the wall.”
sự chậm trễ
“There is a short delay.”
Hành khách
“All passengers must show their boarding passes.”
một phần tư (mười lăm phút khi nói về giờ)
“The film starts at a quarter to eight.”
Nghe đoạn thông báo và cho biết chuyến tàu đi London xuất phát từ sân ga nào lúc mấy giờ:
Khi nghe thông báo: 'The train is delayed by twenty minutes', hành khách cần hiểu điều gì?
The morning train arrives ___ 9:15 AM.
Our train departs ___ Friday afternoon.
Hãy nói câu hỏi giờ tàu chạy: 'What time does the train leave?'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Cách diễn đạt 'a quarter past ten' chỉ thời điểm nào dưới đây?
