BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng
Ngữ pháp Các cách diễn đạt tương lai

Các cách diễn đạt tương lai

will, be going to, hiện tại tiếp diễn và tương lai hoàn thành.

A2Future forms

Tiếng Anh không dùng chung một thì tương lai. Chọn cấu trúc theo mục đích, mức độ chắc chắn, thời điểm ra quyết định. Không dùng bừa. Khác biệt rất rõ ràng.

Mục đích sử dụng cụ thể:

  • Quyết định ngay lúc nói, không suy nghĩ trước: Dùng will.
  • Kế hoạch có từ trước, dự định chung chung: Dùng be going to.
  • Lịch trình chốt cứng, đã mua vé, đã hẹn giờ: Dùng Hiện tại tiếp diễn (be + V-ing).
  • Hành động hoàn thành trước mốc thời gian tương lai: Dùng Tương lai hoàn thành (will have + V3/ed).

Bảng cấu trúc cơ bản:

  • Will: S + will + V (nguyên thể)
  • Be going to: S + am/is/are + going to + V (nguyên thể)
  • Hiện tại tiếp diễn: S + am/is/are + V-ing
  • Tương lai hoàn thành: S + will have + PII (V3/ed)

Quy tắc cốt lõi: Mức độ chắc chắn càng cao, sự chuẩn bị càng kỹ, cấu trúc chia động từ càng phức tạp. Will lỏng lẻo nhất, dùng cho tương lai xa hoặc bộc phát. Be + V-ing chắc chắn nhất, dùng cho tương lai gần đã an bài.

Will: Quyết định tức thì & Dự đoán chủ quan

Quyết định ngay lúc nói. Không kế hoạch. Hoặc dự đoán cảm tính.

  • I'm thirsty. I will buy a drink.
  • I think our team will win.

Be going to: Dự định & Dự đoán có căn cứ

Đã tính trước nhưng chưa chốt chi tiết. Hoặc dự đoán có dấu hiệu hiện tại rõ ràng.

  • We are going to buy a new house next year.
  • Watch out! You are going to drop the glass.

Hiện tại tiếp diễn: Kế hoạch đã chốt

Kế hoạch 100% xảy ra. Đã mua vé, đặt chỗ, hẹn người khác.

  • I am flying to Paris tomorrow. (Đã có vé)
  • She is seeing the dentist at 3 PM.

Tương lai hoàn thành: Xong trước mốc thời gian

Hành động kết thúc trước một thời điểm tương lai. Thường đi với by.

  • By next month, I will have worked here for 2 years.

Lỗi phổ biến của người Việt

Lạm dụng will cho mọi tình huống. Bản xứ phân biệt rõ quyết định tức thì và kế hoạch.

  • ✗ I will travel to Japan next month. (Đã mua vé/lên lịch)
  • ✓ I am traveling to Japan next month.
  • ✗ Look at her belly. She will have a baby.
  • ✓ Look at her belly. She is going to have a baby. (Có dấu hiệu rõ ràng)

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/6

Bài học dùng chủ điểm này (18)

Xem và hiểu dự báo thời tiết

Từ vựng đời sống · Thời tiết và kế hoạch

VOCAB

Hào hứng nhận lời mời

Tình huống giao tiếp hằng ngày · Mời và từ chối

SPEAKING

Dời lịch hẹn qua điện thoại

Tình huống giao tiếp hằng ngày · Nói chuyện qua điện thoại

SPEAKING

Tương lai với Will và Be Going To

Ngữ pháp lõi · Các thì

GRAMMAR

Tương lai đơn với Will

Nền ngữ pháp từ số 0 · Câu hỏi và tương lai

GRAMMAR

Hiện tại tiếp diễn cho lịch hẹn tương lai

Nền ngữ pháp từ số 0 · Câu hỏi và tương lai

MIXED

Đưa ra lời đề nghị giúp đỡ với Shall và Can

Nền ngữ pháp từ số 0 · Câu hỏi và tương lai

GRAMMAR

Thay đổi hoặc hủy đặt phòng

Khách sạn và nhà hàng · Đặt phòng và nhận phòng

SPEAKING

Mô tả quy hoạch và thay đổi bản đồ trong tương lai

IELTS Writing · Task 1 — Quy trình và bản đồ

WRITING

Đơn hàng và giao nhận vận chuyển

TOEIC Listening Part 1–4 · Part 3 — Hội thoại

LISTENING

Tuyển dụng và phỏng vấn nhân sự

TOEIC Listening Part 1–4 · Part 3 — Hội thoại

LISTENING

Sắp xếp Chuyến công tác và Khách sạn

TOEIC Listening Part 1–4 · Part 3 — Hội thoại

LISTENING

Bản tin thời tiết & Báo cáo giao thông

TOEIC Listening Part 1–4 · Part 4 — Bài nói ngắn

LISTENING

Mệnh đề thời gian và thì tương lai trong TOEIC

TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Thì và thể của động từ

GRAMMAR

Bản ghi nhớ nội bộ và sự hòa hợp thì

TOEIC Reading Part 6–7 · Part 6 — Điền đoạn văn

READING

Nghe dự báo thời tiết

Thang nghe có dẫn dắt · Cấp 2 — Sơ cấp

LISTENING

Nghe dự báo thời tiết hàng ngày

Thang nghe có dẫn dắt · Cấp 4 — Trung cấp thấp

LISTENING

Nghe hiểu họp giao ban công việc

Thang nghe có dẫn dắt · Cấp 5 — Trung cấp

LISTENING