Các cách diễn đạt tương lai
will, be going to, hiện tại tiếp diễn và tương lai hoàn thành.
Tiếng Anh không dùng chung một thì tương lai. Chọn cấu trúc theo mục đích, mức độ chắc chắn, thời điểm ra quyết định. Không dùng bừa. Khác biệt rất rõ ràng.
Mục đích sử dụng cụ thể:
- Quyết định ngay lúc nói, không suy nghĩ trước: Dùng
will. - Kế hoạch có từ trước, dự định chung chung: Dùng
be going to. - Lịch trình chốt cứng, đã mua vé, đã hẹn giờ: Dùng Hiện tại tiếp diễn (
be + V-ing). - Hành động hoàn thành trước mốc thời gian tương lai: Dùng Tương lai hoàn thành (
will have + V3/ed).
Bảng cấu trúc cơ bản:
- Will:
S + will + V (nguyên thể) - Be going to:
S + am/is/are + going to + V (nguyên thể) - Hiện tại tiếp diễn:
S + am/is/are + V-ing - Tương lai hoàn thành:
S + will have + PII (V3/ed)
Quy tắc cốt lõi: Mức độ chắc chắn càng cao, sự chuẩn bị càng kỹ, cấu trúc chia động từ càng phức tạp. Will lỏng lẻo nhất, dùng cho tương lai xa hoặc bộc phát. Be + V-ing chắc chắn nhất, dùng cho tương lai gần đã an bài.
Will: Quyết định tức thì & Dự đoán chủ quan
Quyết định ngay lúc nói. Không kế hoạch. Hoặc dự đoán cảm tính.
- I'm thirsty. I will buy a drink.
- I think our team will win.
Be going to: Dự định & Dự đoán có căn cứ
Đã tính trước nhưng chưa chốt chi tiết. Hoặc dự đoán có dấu hiệu hiện tại rõ ràng.
- We are going to buy a new house next year.
- Watch out! You are going to drop the glass.
Hiện tại tiếp diễn: Kế hoạch đã chốt
Kế hoạch 100% xảy ra. Đã mua vé, đặt chỗ, hẹn người khác.
- I am flying to Paris tomorrow. (Đã có vé)
- She is seeing the dentist at 3 PM.
Tương lai hoàn thành: Xong trước mốc thời gian
Hành động kết thúc trước một thời điểm tương lai. Thường đi với by.
- By next month, I will have worked here for 2 years.
Lỗi phổ biến của người Việt
Lạm dụng will cho mọi tình huống. Bản xứ phân biệt rõ quyết định tức thì và kế hoạch.
- ✗ I will travel to Japan next month. (Đã mua vé/lên lịch)
- ✓ I am traveling to Japan next month.
- ✗ Look at her belly. She will have a baby.
- ✓ Look at her belly. She is going to have a baby. (Có dấu hiệu rõ ràng)
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (18)
Xem và hiểu dự báo thời tiết
Từ vựng đời sống · Thời tiết và kế hoạch
Hào hứng nhận lời mời
Tình huống giao tiếp hằng ngày · Mời và từ chối
Dời lịch hẹn qua điện thoại
Tình huống giao tiếp hằng ngày · Nói chuyện qua điện thoại
Tương lai với Will và Be Going To
Ngữ pháp lõi · Các thì
Tương lai đơn với Will
Nền ngữ pháp từ số 0 · Câu hỏi và tương lai
Hiện tại tiếp diễn cho lịch hẹn tương lai
Nền ngữ pháp từ số 0 · Câu hỏi và tương lai
Đưa ra lời đề nghị giúp đỡ với Shall và Can
Nền ngữ pháp từ số 0 · Câu hỏi và tương lai
Thay đổi hoặc hủy đặt phòng
Khách sạn và nhà hàng · Đặt phòng và nhận phòng
Mô tả quy hoạch và thay đổi bản đồ trong tương lai
IELTS Writing · Task 1 — Quy trình và bản đồ
Đơn hàng và giao nhận vận chuyển
TOEIC Listening Part 1–4 · Part 3 — Hội thoại
Tuyển dụng và phỏng vấn nhân sự
TOEIC Listening Part 1–4 · Part 3 — Hội thoại
Sắp xếp Chuyến công tác và Khách sạn
TOEIC Listening Part 1–4 · Part 3 — Hội thoại
Bản tin thời tiết & Báo cáo giao thông
TOEIC Listening Part 1–4 · Part 4 — Bài nói ngắn
Mệnh đề thời gian và thì tương lai trong TOEIC
TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Thì và thể của động từ
Bản ghi nhớ nội bộ và sự hòa hợp thì
TOEIC Reading Part 6–7 · Part 6 — Điền đoạn văn
Nghe dự báo thời tiết
Thang nghe có dẫn dắt · Cấp 2 — Sơ cấp
Nghe dự báo thời tiết hàng ngày
Thang nghe có dẫn dắt · Cấp 4 — Trung cấp thấp
Nghe hiểu họp giao ban công việc
Thang nghe có dẫn dắt · Cấp 5 — Trung cấp
