Xem và hiểu dự báo thời tiết
Học từ vựng về các chỉ số dự báo như độ ẩm, chỉ số UV và khả năng mưa qua ứng dụng điện thoại.
Các chỉ số thời tiết thông dụng
Khi xem dự báo thời tiết qua ứng dụng hoặc TV, bạn sẽ gặp các thông số kỹ thuật phổ biến:
- Humidity (/hjuːˈmɪdəti/): Độ ẩm không khí. Ví dụ: High humidity makes it feel hotter. (Độ ẩm cao làm cảm giác nóng hơn.)
- Precipitation (/prɪˌsɪpɪˈteɪʃn/): Lượng mưa / giáng thủy. Thường thấy dưới dạng chance of precipitation (khả năng có mưa).
- UV Index (/ˌjuː viː ˈɪndeks/): Chỉ số tia cực tím, cảnh báo mức độ hại da do ánh nắng.
Nói về khả năng xảy ra thời tiết
Để diễn đạt mức độ chắc chắn về thời tiết trong tương lai:
- There is a 70% chance of rain. (Có 70% khả năng mưa.)
- It looks like it will clear up later. (Có vẻ lát nữa trời sẽ tạnh ráo.)
- Scattered showers dùng để chỉ mưa rào rải rác một vài nơi.
Các cách diễn đạt tương lai
will, be going to, hiện tại tiếp diễn và tương lai hoàn thành.
dự báo thời tiết
“The local forecast predicted rain for tonight.”
độ ẩm
“High humidity makes the heat feel unbearable.”
lượng mưa, giáng thủy
“There is a zero chance of precipitation today.”
rải rác
“Expect scattered showers throughout the afternoon.”
chỉ số bức xạ tia cực tím
“The UV index reached ten at noon.”
tạnh ráo, quang đãng hơn
“I hope the sky clears up before our walk.”
rít, ẩm ướt khó chịu do mồ hôi và độ ẩm
“The air feels sticky and heavy before a storm.”
Từ nào chỉ mức độ hơi nước trong không khí?
There is a sixty percent chance of ___ this afternoon, so take a raincoat.
Theo người nói, thời tiết sẽ chuyển biến thế nào vào chiều nay?
Nói bằng tiếng Anh: 'Ứng dụng dự báo có mưa rào rải rác hôm nay.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Khi chỉ số 'UV index' ở mức rất cao, bạn nên làm gì?
