
Hiện tại tiếp diễn cho lịch hẹn tương lai
Dùng hiện tại tiếp diễn để nói về lịch hẹn và sự sắp xếp đã được xác định.
Một sự sắp xếp đã xác định
Dùng hiện tại tiếp diễn cho kế hoạch tương lai đã có thời gian, địa điểm hoặc người tham gia rõ ràng.
Cấu trúc: chủ ngữ + am/is/are + động từ-ing.
- I am meeting Linh at three.
- We are studying together tonight.
- Mai is joining us on Saturday.
Từ chỉ thời gian giúp người nghe hiểu câu nói về tương lai.
Câu phủ định và câu hỏi
Phủ định: chủ ngữ + am/is/are not + động từ-ing.
- Tom isn't coming tomorrow.
Câu hỏi: Am/Is/Are + chủ ngữ + động từ-ing?
- Are you meeting us after class?
- Is Hoa bringing her laptop?
Trả lời ngắn: Yes, I am., No, she isn't.
Các cách diễn đạt tương lai
will, be going to, hiện tại tiếp diễn và tương lai hoàn thành.
sự sắp xếp đã được thống nhất
“Our travel arrangement is ready.”
buổi học hoặc buổi làm việc
“The study session starts at four.”
Tham gia cùng ai đó
“Would you like to join us for dinner?”
ở tầng trên; lên tầng trên
“The quiet room is upstairs.”
máy tính xách tay
“He is bringing his laptop tomorrow.”
chuẩn bị
“She helps prepare breakfast for everyone.”
Chọn câu nói về một lịch hẹn đã xác định.
We ___ studying together tonight.
Is Nam ___ the study session on Friday?
Chọn dạng phủ định đúng.
Hai người sẽ gặp nhau khi nào?
Hoàn thành câu trả lời: “Are you bringing your laptop?” — “Yes, ___.”
Hãy nói rằng bạn sẽ gặp nhóm học lúc năm giờ ngày mai.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
