Nghe dự báo thời tiết hàng ngày
Nắm bắt các từ khóa về nhiệt độ, hiện tượng thời tiết bất thường và kế hoạch di chuyển trong bản tin dự báo.
Từ khóa chỉ biến đổi thời tiết
Khi nghe bản tin thời tiết, chú ý các cụm động từ miêu tả sự thay đổi như clear up (quang đãng), drop to (giảm xuống mức), hoặc pick up (gió mạnh lên). Người bản xứ thường dùng cấu trúc tương lai với will để dự đoán chắc chắn và might / could cho khả năng biến thiên.
Nghe thông số nhiệt độ và lượng mưa
Các cụm từ chỉ lượng mưa nhẹ thường gặp gồm light drizzle (mưa phùn) hoặc scattered showers (mưa rào rải rác). Nhiệt độ thường được đọc nhanh dưới dạng số kèm giới từ: "Highs around 28" (cao nhất khoảng 28 độ) hoặc "Lows dropping to 19 overnight" (đêm xuống thấp nhất 19 độ).
Các cách diễn đạt tương lai
will, be going to, hiện tại tiếp diễn và tương lai hoàn thành.
dự báo thời tiết
“The local forecast predicted rain for tonight.”
mưa phùn hạt nhỏ
“A light drizzle started falling just after sunrise.”
rải rác
“Expect scattered showers throughout the afternoon.”
tạnh ráo, quang đãng hơn
“I hope the sky clears up before our walk.”
ẩm ướt, nồm ẩm
“Hanoi is very humid during the spring.”
đón / nhặt lên
“I will pick you up at six.”
Theo đoạn hội thoại, thời tiết sẽ chuyển biến thế nào vào cuối buổi sáng?
Người nghe cần chuẩn bị vật dụng gì căn cứ theo thông báo ngắn này?
The coastal wind will ___ up significantly before midnight.
Tại sao hai nhân vật quyết định thu dọn đồ đạc trước 4 giờ chiều?
Hãy nói bằng tiếng Anh: 'Trời nhiều sương mù nhưng sẽ quang đãng vào buổi trưa.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
