Sắp xếp Chuyến công tác và Khách sạn
Luyện nghe đoạn hội thoại công vụ về đặt vé máy bay, xác nhận phòng khách sạn và xử lý xung đột lịch trình.
Từ vựng và ngữ cảnh chuyến đi công tác
Hội thoại về công tác (business travel) thường nhắc tới phương tiện di chuyển (flight, train), chỗ ở (lodging, hotel booking) và lịch trình di chuyển (itinerary). Bạn cần chú ý chi tiết về ngày khởi hành (departure date), việc đặt phòng (reservation) và thanh toán hoàn tiền (reimbursement).
Xử lý các tình huống thay đổi lịch trình
Trong bài thi, chuyến đi thường phát sinh sự cố như chuyến bay kín chỗ (fully booked) hoặc lịch hội nghị thay đổi (schedule conflict). Diễn giả thường dùng câu hỏi gợi ý giải pháp: Why don't we book an earlier flight? hoặc Would you prefer a hotel near the convention center?.
Các cách diễn đạt tương lai
will, be going to, hiện tại tiếp diễn và tương lai hoàn thành.
Lịch trình chuyến đi
“The travel agent handed us the travel itinerary.”
Chỗ ở
“The price for the holiday includes flights and accommodation.”
Sự khởi hành, giờ xe/máy bay chạy
“Please arrive 15 minutes before departure.”
Hoàn trả tiền (chi phí đã ứng trước)
“The company will reimburse your travel expenses.”
hội nghị
“The medical conference is held in Chicago.”
đặt trước (chỗ ngồi, phòng khách sạn, vé)
“I need to reserve a table for tonight.”
Why hasn't the man booked his flight yet?
What hotel does Rachel recommend?
Keep all your meal receipts so the finance office can ___ you later.
The flight's estimated time of ___ is 8:30 AM.
What will Mark do immediately after booking his room?
Nhắc nhở đồng nghiệp về việc công ty có giá ưu đãi: 'Our corporate rate applies to the Grand Plaza Hotel.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
