Nghe hiểu họp giao ban công việc
Luyện nghe các thông báo tiến độ dự án, phân công nhiệm vụ và hạn chót trong môi trường làm việc.
Bắt kịp thông tin trong cuộc họp giao ban
Khi nghe họp giao ban (standup / briefing), người nói thường đi thẳng vào ba nhóm thông tin chính:
1. Tiến độ đã hoàn thành: "We have finalized the report."
2. Kế hoạch sắp tới: dùng thì tương lai với will hoặc be going to ("I'm going to follow up with marketing.")
3. Các vướng mắc hoặc hạn chót: "The deadline will be pushed to Friday."
Nhận biết tín hiệu chuyển ý và nhấn mạnh hạn định
Hãy chú ý các cụm từ định vị mốc thời gian và hành động:
- "By the end of the day..." (trước cuối ngày...)
- "Moving forward..." (kể từ bước này / sắp tới...)
- "Our top priority is to..." (ưu tiên hàng đầu là...)
Khi nghe, hãy ghi nhanh người chịu trách nhiệm (Who) đi kèm hành động cụ thể (What) và thời hạn (When).
Các cách diễn đạt tương lai
will, be going to, hiện tại tiếp diễn và tương lai hoàn thành.
cuộc họp tóm tắt, chỉ dẫn ngắn
“The briefing we attended this morning clarified our tasks.”
hạn chót
“The deadline is Friday.”
chính thức phê duyệt, đồng thuận
“Management signed off on the revised budget.”
phần độc lập trong hệ thống hoặc chương trình
“She is responsible for testing the payment module.”
sự ưu tiên, quyền ưu tiên
“Customer security is what remains our highest priority.”
bảo đảm, chắc chắn
“Please ensure that all team members receive the link.”
bản nháp, bản phác thảo
“He revised the final draft yesterday.”
Theo đoạn hội thoại, khách hàng đã làm gì vào sáng nay?
Linh can deliver the user dashboard by Thursday ___ the API documentation is ready by noon.
Người nói thông báo điều gì về tài liệu API?
Từ "sign off" trong ngữ cảnh công việc mang ý nghĩa nào sau đây?
Hãy nói bằng tiếng Anh rằng bạn sẽ bắt đầu thiết lập kho mã nguồn ngay sau cuộc gọi này.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Fixing this security bug is our top ___, so we must resolve it before launch.
