Đơn hàng và giao nhận vận chuyển
Kỹ năng nhận diện chi tiết về mã vận đơn, số lượng hàng hoá và giải quyết sự cố giao hàng chậm.
Từ vựng logistics và đơn hàng
Các đoạn hội thoại giao nhận trong Part 3 xoay quanh các từ khóa: shipment (lô hàng), tracking number (mã vận đơn), supplier (nhà cung cấp), invoice (hóa đơn).
Xác định thông tin về thời gian và số lượng
Đề thi thường bẫy số lượng dự kiến và số lượng thực tế nhận được. Hãy chú ý lắng nghe các liên từ chỉ sự tương phản như however, instead, hoặc actually.
Các cách diễn đạt tương lai
will, be going to, hiện tại tiếp diễn và tương lai hoàn thành.
lô hàng, chuyến hàng
“The international shipment arrived at the port this morning.”
Hệ thống theo dõi, định vị
“You can check the luggage tracking status through the mobile app.”
nhà kho, kho chứa hàng
“Goods are stored in the central warehouse before distribution.”
việc quá cảnh, chuyển tiếp chuyến bay
“We have a two-hour transit in Singapore.”
đơn vị vận chuyển, hãng vận tải
“We chose a reliable carrier for the express delivery.”
Sự lắp đặt, cài đặt
“The installation of the new software took ten minutes.”
What is the caller inquiring about?
Where are the remaining items being dispatched from?
The package is currently in ___ and will reach your address tomorrow.
When will the second package arrive?
Hãy nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Bạn có thể gửi email mã vận đơn cho tôi không?'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
