Nghe dự báo thời tiết
Luyện kỹ năng bắt thông tin nhiệt độ, điều kiện thời tiết và kế hoạch theo ngày.
Từ khóa dự báo thời tiết
Bản tin thời tiết tiếng Anh thường dùng cấu trúc tương lai với will hoặc going to đi kèm tính từ chỉ thời tiết:
- sunny /ˈsʌni/ (nắng), rainy /ˈreɪni/ (mưa), windy /ˈwɪndi/ (nhiều gió).
- Cấu trúc nhiệt độ: high of [số] degrees (cao nhất đạt...) hoặc lows around [số] (thấp nhất khoảng...).
Ví dụ:
- Tomorrow will be sunny with a high of 28 degrees. (Ngày mai trời sẽ nắng với nhiệt độ cao nhất 28 độ.)
Chiến lược bắt ý chính khi nghe nhanh
Đừng cố dịch từng từ. Hãy chú ý vào hai điểm rơi thông tin:
1. Thời gian: this afternoon, tonight, by Friday.
2. Sự thay đổi đột ngột: từ nối như however, but, later on báo hiệu thời tiết chuyển biến.
Các cách diễn đạt tương lai
will, be going to, hiện tại tiếp diễn và tương lai hoàn thành.
dự báo thời tiết
“The local forecast predicted rain for tonight.”
nhiệt độ
“The temperature reached thirty-five degrees Celsius.”
độ (đơn vị đo nhiệt độ)
“It is twenty-five degrees outside.”
quang đãng, không có mây
“Tonight we can see millions of stars in the clear sky.”
nặng
“This box is too heavy.”
kỳ vọng, dự đoán
“The new branch is expected to open next September.”
Theo đoạn hội thoại, thời tiết sáng thứ Bảy như thế nào?
Heavy rain is ___ on Sunday evening.
Người nghe được khuyên nên mang theo vật dụng gì?
Từ nào đồng nghĩa với trạng thái trời không có mây, nắng ráo?
Hãy nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Ngày mai trời sẽ nắng với nhiệt độ 25 độ.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
