Bài này thuộc khoá Giao tiếp công sở, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Động từ khuyết thiếu.
Đàm phán lại thời hạn bất khả thi
Cách phản đối khéo léo khi nhận yêu cầu về thời hạn quá gấp và đề xuất mốc thời gian thực tế hơn.
Negotiating Unrealistic DeadlinesSPEAKING15 phút+20 XP6 thoại · 7 từ · 5 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/6
Bày tỏ sự e ngại một cách khách quan
Khi hạn chót (deadline) không khả thi, tránh nói thẳng "No, I cannot do that". Thay vào đó, hãy giải thích dựa trên chất lượng sản phẩm và nguồn lực hiện có:
I'm concerned that Friday might be too tight to ensure full quality.
Given our current workload, meeting that target could risk delivery errors.
Đề xuất giải pháp thay thế cụ thể
Luôn đi kèm lời từ chối bằng một phương án khả thi thay vì chỉ nêu khó khăn:
Would it be possible to deliver the core draft first, and finalize by next Tuesday?
Could we adjust the timeline so we have enough buffer for testing?
Động từ khuyết thiếu
Modal verbsA25 quy tắc
Khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên và suy đoán.
feasible/ˈfiːzəbl/
ADJ
khả thi
“Solar power is a commercially feasible alternative to coal.”
tight deadline/taɪt ˈdedlaɪn/
PHRASE
Hạn chót gấp rút, eo hẹp
“We are working under an extremely tight deadline this week.”
workload/ˈwɜːrkloʊd/
NOUN
khối lượng công việc phải xử lý
“Delegating tasks helps the project manager balance an overwhelming workload.”
buffer/ˈbʌfər/
NOUN
khoảng đệm, thời gian dự phòng
“We always keep a two-day buffer before production releases.”
compromise/ˈkɑːmprəmaɪz/
VERB
thỏa hiệp, thống nhất nhượng bộ
“We compromised on a two-phase rollout plan.”
rush/rʌʃ/
VERB
vội vã, lao nhanh
“She rushed to catch the bus.”
reconciliation/ˌrekənsɪliˈeɪʃn/
NOUN
Sự đối soát, cân đối số liệu
“The financial reconciliation took longer than expected.”
Tiến độ luyện tập…
+20 XP
1. MULTIPLE_CHOICE
Khi người quản lý giao hạn chót quá gấp, câu phản hồi nào lịch sự và chuyên nghiệp nhất?
2. FILL_BLANK
To avoid errors, we should keep a one-day ___ in the timeline.
3. LISTENING
Người nói muốn đề xuất điều chỉnh thời gian như thế nào?
4. SPEAKING
Nói bằng tiếng Anh: 'Tôi e rằng khung thời gian này không khả thi đối với đội nhóm của chúng tôi.'
5. MULTIPLE_CHOICE
Từ 'compromise' trong ngữ cảnh phân chia công việc có nghĩa là gì?