Bài này thuộc khoá Sân bay và di chuyển, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Động từ khuyết thiếu.

Xử lý sự cố sức khỏe đột xuất khi quá cảnh
Học cách báo cáo triệu chứng khẩn cấp, tìm trạm y tế sân bay và yêu cầu hỗ trợ sơ cứu kịp thời.
Handling Medical Emergencies in TransitSPEAKING12 phút+15 XP8 thoại · 6 từ · 5 bài tập
Báo hiệu tình trạng khẩn cấp
Khi bản thân hoặc bạn đồng hành cảm thấy không khỏe lúc chờ nối chuyến, hãy báo ngay cho nhân viên sân bay gần nhất:
- I feel dizzy and short of breath. (Tôi thấy chóng mặt và khó thở.)
- My friend has severe chest pain. (Bạn tôi bị đau ngực dữ dội.)
- Is there a first-aid station nearby? (Gần đây có trạm sơ cứu nào không?)
Mô tả bệnh sử và xin hỗ trợ
Dùng trợ động từ khuyết thiếu (can/could/must) để diễn đạt tính cấp bách:
- We must see a paramedic immediately. (Chúng tôi phải gặp nhân viên y tế khẩn cấp ngay.)
- Could you call an ambulance, please? (Bạn có thể gọi xe cứu thương giúp được không?)
Động từ khuyết thiếu
Modal verbsA25 quy tắc
Khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên và suy đoán.
first aid /ˌfɜːrst ˈeɪd/
NOUNSơ cứu ban đầu
“Where is the nearest first aid room?”
paramedic /ˌpærəˈmedɪk/
NOUNNhân viên y tế cấp cứu
“The paramedic checked his blood pressure.”
Chóng mặt
“I feel dizzy after takeoff.”
Ngất xỉu, bất tỉnh tạm thời
“She almost fainted from exhaustion.”
Cơn co thắt, đau quặn
“He complained of sharp stomach cramps.”
wheelchair /ˈwiːltʃeər/
NOUNXe lăn
“He requested a wheelchair at the airport counter.”
1. MULTIPLE_CHOICE
Từ nào chỉ người được đào tạo sơ cứu y tế khẩn cấp tại hiện trường?
2. FILL_BLANK
Is there a first-___ station near gate twenty-four?
Nhân viên sân bay thông báo bao lâu nữa đội cấp cứu sẽ đến?
Nói bằng tiếng Anh: 'Tôi cần hỗ trợ y tế ngay lập tức.'
5. MULTIPLE_CHOICE
Khi hành khách nói 'I feel faint', họ đang diễn tả cảm giác gì?