Bài này thuộc khoá Thang nghe có dẫn dắt, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Động từ khuyết thiếu.
Đổi lịch hẹn công việc
Luyện kỹ năng nghe nhận biết lý do dời lịch và thương lượng mốc thời gian thay thế trong công sở.
Rescheduling an AppointmentLISTENING12 phút+15 XP8 thoại · 7 từ · 6 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/8
Nhận diện tín hiệu dời lịch hẹn
Khi người đối thoại muốn thay đổi thời gian, họ thường mở đầu bằng lời xin lỗi và đưa ra lý do bất khả kháng. Hãy chú ý các cụm như: Something has come up (Có việc đột xuất), I have a schedule conflict (Tôi bị trùng lịch), hoặc Can we push it back? (Chúng ta lùi lại được không?).
Bắt mốc thời gian đề xuất mới
Sau khi từ chối giờ cũ, người nói sẽ dùng các cấu trúc đề nghị: Would [thời gian] work for you?, Are you free on...?, Could we reschedule for...?. Hãy tập trung vào các từ chỉ thứ, buổi trong ngày (Tuesday morning, late afternoon) để bắt kịp phương án mới.
Động từ khuyết thiếu
Modal verbsA25 quy tắc
Khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên và suy đoán.
reschedule/ˌriːˈskedʒuːl/
VERB
dời lịch hẹn, sắp xếp lại thời gian
“Can we reschedule our consultation to next Tuesday?”
appointment/əˈpɔɪntmənt/
NOUN
cuộc hẹn, lịch hẹn
“I have an appointment at two o'clock.”
urgent/ˈɜːrdʒənt/
ADJ
khẩn cấp, cấp bách
“I received an urgent message from my manager.”
conflict/ˈkɑːnflɪkt/
NOUN
sự trùng lịch, sự xung đột
“I have a schedule conflict at 10 AM, so I cannot attend.”
available/əˈveɪləbəl/
ADJ
còn trống, có sẵn để sử dụng
“Do you have any single rooms available tonight?”
invitation/ˌɪnvɪˈteɪʃn/
NOUN
thư mời, lời mời qua lịch điện tử
“Check your inbox for the calendar invitation.”
postpone/poʊˈspoʊn/
VERB
trì hoãn, lùi lại lịch
“We had to postpone the meeting due to heavy rain.”
Tiến độ luyện tập…
+15 XP
1. MULTIPLE_CHOICE
Tại sao Sarah gọi điện cho Minh?
2. MULTIPLE_CHOICE
Cuối cùng hai người thống nhất họp vào lúc mấy giờ?
3. FILL_BLANK
Could we ___ our meeting to Friday afternoon?
4. LISTENING
Người nói thông báo điều gì qua đoạn ghi âm?
5. SPEAKING
Nói bằng tiếng Anh: 'Chúng ta có thể lùi cuộc hẹn lại không?'
6. MULTIPLE_CHOICE
Cụm từ 'something came up' mang nghĩa gì trong ngữ cảnh công sở?