Bài này thuộc khoá Thang nghe có dẫn dắt, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Động từ khuyết thiếu.
Nghe hướng dẫn dùng thuốc và chăm sóc sức khỏe
Hiểu rõ liều lượng, thời điểm dùng thuốc và các tác dụng phụ qua lời tư vấn của bác sĩ.
Following Medical Advice and PrescriptionsLISTENING14 phút+20 XP7 thoại · 6 từ · 5 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/7
Nhận diện tần suất và thời điểm dùng thuốc
Khi bác sĩ căn dặn, hãy tập trung nghe số lần uống: once a day (ngày 1 lần), twice daily (ngày 2 lần), hoặc every eight hours (mỗi 8 tiếng). Đặc biệt lưu ý mối liên hệ với bữa ăn: on an empty stomach (lúc đói bụng / trước ăn) hay with meals (uống trong bữa ăn).
Từ khóa chỉ phản ứng phụ (Side Effects)
Bác sĩ dùng động từ khuyết thiếu để cảnh báo: "This medicine may cause drowsiness" (Thuốc này có thể gây buồn ngủ). Khi nghe từ drowsy (buồn ngủ) hoặc dizzy (chóng mặt), người bệnh phải tránh lái xe ("You must not drive").
Động từ khuyết thiếu
Modal verbsA25 quy tắc
Khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên và suy đoán.
prescription/prɪˈskrɪpʃn/
NOUN
Đơn thuốc, toa thuốc
“You cannot buy this antibiotic without a prescription.”
dosage/ˈdoʊsɪdʒ/
NOUN
Liều lượng, liều dùng
“Never exceed the recommended dosage on the label.”
drowsy/ˈdraʊzi/
ADJ
Buồn ngủ, lơ mơ
“This cough syrup might make you feel drowsy.”
antibiotic/ˌæntibaɪˈɑːtɪk/
NOUN
thuốc kháng sinh
“Patients must complete their antibiotic treatment properly.”
relieve/rɪˈliːv/
VERB
làm dịu bớt, giảm đau
“This ointment will help relieve your muscular pain.”
empty stomach/ˌempti ˈstʌmək/
PHRASE
bụng đói, chưa ăn gì
“Certain supplements absorb best on an empty stomach.”
Tiến độ luyện tập…
+20 XP
1. MULTIPLE_CHOICE
Bác sĩ căn dặn Lan uống viên thuốc kháng sinh vào lúc nào?
2. LISTENING
Bệnh nhân cần làm gì nếu cảm thấy chóng mặt sau khi dùng liều đầu tiên?
3. FILL_BLANK
You must not exceed the prescribed daily ___ of this painkiller.
4. MULTIPLE_CHOICE
Lan có được phép dừng thuốc khi cổ họng đã hết đau không?
5. SPEAKING
Hãy nói câu sau để xin hướng dẫn bác sĩ: 'Tôi nên uống thuốc này trước hay sau bữa ăn?'