Bài này thuộc khoá Khách sạn và nhà hàng, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Động từ khuyết thiếu.

Yêu cầu về dị ứng và chế độ ăn
Học cách thông báo về dị ứng thực phẩm và các yêu cầu ăn kiêng đặc biệt khi dùng bữa.
Dietary Restrictions and AllergiesSPEAKING12 phút+15 XP6 thoại · 6 từ · 5 bài tập
Nói về dị ứng thực phẩm
Khi bị dị ứng, dùng cấu trúc: I am allergic to [thực phẩm] hoặc I have an allergy to [thực phẩm].
- I am allergic to peanuts. (Tôi bị dị ứng với đậu phộng.)
- Does this dish contain shellfish? (Món này có chứa hải sản có vỏ không?)
Nêu chế độ ăn đặc biệt
Để thông báo chế độ ăn riêng, dùng cụm: I don't eat [thực phẩm] hoặc I am [tính từ chỉ chế độ ăn].
- I am a vegetarian. (Tôi là người ăn chay.)
- Is there a gluten-free option? (Có lựa chọn không chứa gluten không?)
Động từ khuyết thiếu
Modal verbsA25 quy tắc
Khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên và suy đoán.
bị dị ứng
“My son is allergic to seafood, so please be careful.”
chứng dị ứng
“He has a severe peanut allergy.”
chứa, bao gồm
“Does this sauce contain garlic?”
vegetarian /ˌvedʒəˈteriən/
ADJăn chay (không ăn thịt)
“She is vegetarian but she still drinks milk.”
ingredient /ɪnˈɡriːdiənt/
NOUNnguyên liệu dùng để chế biến món ăn
“The teacher provides all the ingredients.”
substitute /ˈsʌbstɪtuːt/
VERBThay thế
“Can I substitute fries with a side salad?”
1. MULTIPLE_CHOICE
Chọn câu đúng để nói bạn bị dị ứng với hải sản:
2. FILL_BLANK
Does this salad ___ nuts? I cannot eat them.
3. MULTIPLE_CHOICE
Từ nào chỉ người không ăn thịt và cá?
Người phục vụ khẳng định điều gì về món ăn?
Hãy nói bằng tiếng Anh: 'Tôi bị dị ứng với đậu phộng.'