Trắc nghiệm nhiều đáp án về nội quy và thay đổi
Cách xử lý câu hỏi trắc nghiệm chọn 2 trong 5 đáp án về quy định thành viên và chính sách dịch vụ mới.
Chiến thuật câu hỏi chọn 2 trong 5 (Pick Two of Five)
Trong Section 2, dạng câu hỏi chọn nhiều đáp án thường xuất hiện dưới yêu cầu Choose TWO letters, A-E. Người nói sẽ đề cập đến hầu hết các phương án, nhưng chỉ có hai phương án thỏa mãn điều kiện thực tế hoặc quy định hiện hành. Các phương án còn lại là quy định cũ, đề xuất chưa được duyệt, hoặc dịch vụ có tính phí phụ trợ.
Nhận diện ngôn ngữ hạn chế và bắt buộc (Rules & Restrictions)
Chú ý các cụm từ thể hiện nghĩa vụ và cấm đoán: required, mandatory, prohibited, not permitted, hoặc các điều kiện ngoại lệ như unless accompanied by. Khi người nói dùng used to require hoặc originally planned to, thông tin đi kèm thường là phương án nhiễu vì không còn hiệu lực.
bắt buộc, theo quy định
“Wearing safety goggles is mandatory in the workshop.”
Có thể hoàn lại tiền
“A refundable deposit is required when borrowing audio guides.”
sự hạn chế, điều kiện giới hạn
“Height restrictions apply to certain fairground rides.”
Cấm đoán
“Photography is strictly prohibited inside the historical archive.”
Bắt buộc theo quy định
“Safety briefings are compulsory for all newcomers.”
Quy tắc chỉ đạo, hướng dẫn
“Members must comply with hygiene guidelines in the fitness suite.”
Theo người nói, vật dụng nào là bắt buộc khi vào hồ bơi?
Audio: Caps are compulsory at all times, whereas goggles remain entirely optional.
Điền MỘT TỪ vào chỗ trống theo quy định tủ đồ:
The two-pound locker deposit is entirely ___ upon returning the key.
Nghe và xác định thay đổi nào áp dụng cho phòng gym từ tuần này:
Từ nào ĐỒNG NGHĨA với 'compulsory' trong ngữ cảnh nội quy trung tâm?
Đọc câu thông báo nội quy cho thành viên: 'Safety briefings are compulsory for all new visitors before entering the facility.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
