Đánh vần tên và chữ số
Luyện nghe bảng chữ cái, tên riêng và các dãy số dài trong IELTS Listening Part 1.
Bảng chữ cái và các âm dễ nhầm
Trong IELTS Listening Part 1, bạn thường xuyên phải nghe đánh vần tên người, tên đường hoặc mã bưu điện. Một lỗi rất phổ biến của thí sinh là nhầm lẫn các nguyên âm và phụ âm có phát âm na ná nhau.
Các cặp chữ cái cần đặc biệt lưu ý:
- A /eɪ/ và E /iː/ và I /aɪ/
- G /dʒiː/ và J /dʒeɪ/
- M /em/ và N /en/
- C /siː/ và S /es/
Khi làm bài, hãy viết ngay lập tức chữ cái bạn nghe được, đừng dừng lại suy nghĩ quá lâu sẽ bị lỡ nhịp các chữ tiếp theo.
Cách đọc dãy số dài
Số điện thoại, số thẻ tín dụng hoặc mã số đặt chỗ thường xuất hiện trong Phần 1. Người bản xứ có những cách đọc số đặc trưng mà bạn cần làm quen:
- Số 0 thường được đọc là 'oh' /oʊ/ thay vì 'zero'.
- Hai số giống nhau đứng liền kề sẽ dùng 'double' + số (VD: 88 đọc là double eight).
- Ba số giống nhau đọc là 'triple' + số (VD: 555 đọc là triple five).
- Các dãy số thường được ngắt nhịp thành từng cụm 3 hoặc 4 số để dễ đọc.
Họ (trong tên gọi)
“Please write your surname in capital letters.”
Mã bưu điện
“Please write your postcode next to your city name.”
liên lạc
“You can contact me by email.”
ban đầu, lúc đầu
“Her initial choice was rejected because the hall was occupied.”
Gấp đôi, hai lần liên tiếp
“His phone number has a double seven in it.”
Sự đặt chỗ
“I have a booking for a double room tonight.”
Mã tham chiếu, sự giới thiệu
“Your booking reference is AB409.”
Trong IELTS Listening, khi người nói đọc số '0', họ thường phát âm là gì?
The spelling of the surname is H-A-___-E-Y.
What is the customer's postcode?
What is the booking reference number?
Đóng vai khách hàng, hãy đọc số điện thoại của bạn: 0799 432 111 (sử dụng cách đọc 'oh', 'double' và 'triple').
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Please write your ___ in capital letters on the form.
