Chinh phục dạng bài dán nhãn bản đồ
Nắm vững từ vựng chỉ phương hướng và chiến thuật theo dõi hành trình người nói trong bài nghe bản đồ Section 2.
Đặc trưng bài Map Labelling trong Section 2
Dạng bản đồ (Map/Plan Labelling) thường xuất hiện trong Section 2 khi hướng dẫn viên giới thiệu sơ đồ công viên, bảo tàng hoặc tòa nhà. Bài nghe diễn ra theo trình tự di chuyển thực tế.
Luôn xác định điểm bắt đầu qua cụm từ dẫn nhập: We are currently standing at... hoặc Starting from the main entrance...
Hệ thống từ vựng không gian và bẫy chuyển hướng
Người nói thường xuyên dùng mốc la bàn kết hợp định vị tương đối:
- Chỉ hướng: due north (chính bắc), in the south-west corner (góc tây nam).
- Vị trí liền kề: adjacent to, adjoining, flanked by.
- Bẫy điều chỉnh: You might expect it to be on the left, but it's actually... (Nghe kỹ liên từ actually, however để tránh chọn nhầm vị trí cũ).
Giới từ nơi chốn
in, on, at, next to, between, near.
Ngay cạnh, liền kề
“The parking lot is adjacent to the main building.”
ngã ba, ngã tư, điểm giao nhau
“Turn left when you reach the T-junction.”
Hành lang
“His office is at the end of the long corridor.”
ngã tư, giao lộ
“Turn left at the next intersection.”
chuyển địa điểm, di dời
“The ticket booth was relocated closer to the gates.”
uốn lượn, quanh co
“Follow the winding trail along the riverbank.”
nhìn ra từ trên cao
“The café terrace overlooks the rose garden.”
Người nói ám chỉ điều gì bằng câu: 'The café used to be by the pond, but we moved it opposite the car park last winter'?
Walk past the ticket booth and take the first turning on your right; the library is ___ to the computer lab.
Theo bài nghe, cơ sở nào nằm ở góc đông bắc của khu phức hợp?
Hãy miêu tả hướng đi: 'Đi thẳng qua ngã ba rồi rẽ trái tại vòng xoay.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Từ nào đồng nghĩa với 'flanked by' trong miêu tả sơ đồ?
Follow the ___ path through the woods until you reach the lake shore.
