
Giới từ chỉ nơi chốn và thời gian
Học cách dùng in, on, at để định vị đồ vật và mốc thời gian cơ bản.
Giới từ chỉ nơi chốn: in, on, at
Giới từ (preposition) giúp nối danh từ với phần còn lại của câu để chỉ vị trí.
- in: bên trong không gian kín hoặc khu vực rộng (in the box, in Hanoi).
- on: trên bề mặt tiếp xúc (on the table, on the wall).
- at: tại một điểm cụ thể (at the bus stop, at home).
Giới từ chỉ thời gian: in, on, at
Quy tắc thời gian từ rộng đến hẹp:
- in + tháng, năm, buổi: in May, in 2024, in the morning.
- on + ngày trong tuần, ngày cụ thể: on Monday, on July 5th.
- at + giờ giấc chính xác, dịp lễ ngắn: at 7 AM, at night.
Giới từ
Giới từ chỉ thời gian, nơi chốn, chuyển động và giới từ đi kèm.
ở trong, vào (tháng, năm, mùa, không gian kín)
“The workshop begins in November.”
ở trên, vào (ngày trong tuần, ngày cụ thể, tên đường)
“She usually exercises on Friday.”
tại, vào lúc (giờ chính xác, địa chỉ cụ thể)
“We will leave at noon.”
ở dưới
“The cat sleeps under the bed.”
ở giữa (hai đối tượng)
“The shop is located between the bank and the bakery.”
ở phía sau
“The garden is situated behind our house.”
Chọn giới từ đúng: "The milk is ___ the fridge."
We always have lunch ___ 12 PM.
Chọn giới từ đúng: "Our English exam is ___ Monday."
Người nói cho biết chiếc máy tính xách tay nằm ở đâu?
Luyện nói câu sau: "The meeting is at nine o'clock."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
