
Từ sở hữu tại quầy đồ thất lạc
Dùng tính từ sở hữu để mô tả đồ vật thuộc về ai tại quầy đồ thất lạc.
Tính từ sở hữu đứng trước danh từ
Dùng my, your, his, her, our, their trước danh từ để nói đồ vật thuộc về ai.
- This is my backpack.
- Is that your umbrella?
- It is her wallet.
Không thêm a hoặc the giữa từ sở hữu và danh từ: my bag, không nói my a bag.
Chọn từ theo người sở hữu
Chọn tính từ sở hữu dựa trên người sở hữu, không dựa trên đồ vật.
- I → my
- you → your
- he → his
- she → her
- we → our
- they → their
Ví dụ: Nam has a suitcase. It is his suitcase. Lan has a suitcase. It is her suitcase.
Hỏi và xác nhận đồ vật
Mẫu hỏi thường gặp tại quầy đồ thất lạc:
- Is this your bag?
- What color is your wallet?
- Here is your key.
Trả lời ngắn: Yes, it is. hoặc No, it isn't.
Tính từ sở hữu
my, your, his, her, its, our, their đi trước danh từ.
ba lô
“My backpack is gray.”
ví tiền
“Her wallet is on the counter.”
cây dù, cây ô
“Do not forget your umbrella on your way out.”
va li
“His suitcase is heavy.”
chìa khóa
“Here is your room key.”
túi nhỏ trên quần áo hoặc túi xách
“The card is in the pocket.”
làm mất
“I often lose my key.”
chủ sở hữu
“The clerk calls the owner.”
Chọn câu đúng: Lan có một chiếc ví.
I have a backpack. It is ___ backpack.
Nam and Mai have a suitcase. Chọn câu đúng.
You have an umbrella. This is ___ umbrella.
Bạn nghe thấy đồ vật nào thuộc về người nói?
Hãy nói: “Đây có phải ví của bạn không?”
