
Danh từ và Đại từ nhân xưng
Nhận diện danh từ chỉ người, sự vật và cách dùng đại từ thay thế trong câu tiếng Anh cơ bản.
Danh từ (Noun) là gì?
Danh từ (viết tắt là N) là từ dùng để gọi tên một người, đồ vật, con vật, địa điểm hoặc khái niệm.
Ví dụ:
- Người: teacher (giáo viên), student (học sinh)
- Đồ vật: book (quyển sách), pen (cây bút)
- Nơi chốn: school (trường học), Vietnam (Việt Nam)
Trong câu, danh từ thường đứng ở vị trí chủ ngữ (đầu câu) hoặc tân ngữ (sau động từ).
Đại từ nhân xưng (Subject Pronoun)
Đại từ nhân xưng thay thế trực tiếp cho danh từ để tránh lặp từ nhiều lần trong đoạn văn.
Các đại từ làm chủ ngữ gồm:
- I (tôi)
- You (bạn, các bạn)
- We (chúng tôi, chúng ta)
- They (họ, chúng nó)
- He (anh ấy, ông ấy)
- She (cô ấy, bà ấy)
- It (nó - dùng cho đồ vật, con vật số ít)
Ví dụ: Minh is a student. He is in the classroom. (Minh là một học sinh. Cậu ấy đang ở trong lớp học.)
Từ loại trong tiếng Anh
Tổng quan 8 từ loại và vai trò của chúng trong câu.
học sinh / sinh viên
“I am a university student.”
giáo viên
“My teacher is very patient.”
đặt trước (phòng, vé, bàn)
“Can I book a double room for tomorrow?”
bàn làm việc
“My desk is near the window.”
trường học
“Children go to school.”
anh ấy, ông ấy, cậu ấy
“He is my brother.”
họ, chúng nó
“They are friendly students.”
Từ nào sau đây là một danh từ chỉ đồ vật?
Điền đại từ thích hợp thay thế cho 'My brother':
'My brother is a doctor. ___ works in a hospital.'
Đại từ nào thay thế đúng cho nhóm người: 'Lan and Mai'?
Người nói đang nhắc đến đồ vật nào trong lớp học?
Hãy nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Cô ấy là giáo viên của tôi.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Hoàn thành câu với danh từ 'bút bi':
'I write with a blue ___.'
