
Từ hạn định cơ bản: Mạo từ và Đại từ chỉ định
Xác định danh từ chính xác bằng a, an, the cùng cặp từ this/that, these/those.
Mạo từ: a, an, the
Từ hạn định (determiners) đứng trước danh từ để làm rõ đối tượng đang nói đến:
- a / an: danh từ đếm được số ít, chưa xác định. Dùng an trước từ phát âm bằng nguyên âm (an apple, an hour).
- the: danh từ đã xác định, cả người nói và nghe đều biết rõ.
Chỉ định từ: this, that, these, those
Dùng để chỉ vị trí khoảng cách tương đối:
- this (số ít) / these (số nhiều): ở gần người nói.
- that (số ít) / those (số nhiều): ở xa người nói.
Mạo từ
a/an, the và trường hợp không dùng mạo từ.
một (đứng trước phụ âm)
“I need a pen.”
một (đứng trước nguyên âm)
“She eats an orange.”
cái, người (đã xác định)
“The sun is hot today.”
này, cái này (số ít, gần)
“This book is very interesting.”
mà / cái mà (thay cho who/which)
“She likes the car that uses electric power.”
những cái này, những người này (gần)
“These books are heavy.”
Chọn mạo từ đúng: "He has ___ umbrella in his bag."
Look at ___ car across the street. It is very fast.
Chọn từ phù hợp: "___ books on my hands are for you."
Người nói muốn mua món đồ nào?
Luyện nói câu sau: "That building is very old."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
