
Động từ To Be ở hiện tại
Nắm vững quy tắc chia động từ to be (am, is, are) để giới thiệu bản thân và mô tả trạng thái.
To be là gì và khi nào dùng?
Động từ to be ở hiện tại có 3 dạng: am, is, are. Chúng có nghĩa là thì, là, ở, dùng để giới thiệu tên tuổi, nghề nghiệp, xuất xứ hoặc cảm xúc.
- I + am (viết tắt: I'm)
- He / She / It / Danh từ số ít + is (viết tắt: He's, She's, It's)
- You / We / They / Danh từ số nhiều + are (viết tắt: You're, We're, They're)
Ví dụ:
- I am a student. (Tôi là học sinh.)
- She is happy. (Cô ấy vui vẻ.)
- They are at home. (Họ ở nhà.)
Phủ định và câu hỏi với To Be
1. Thể phủ định (không phải/không ở): Thêm not ngay sau to be.
- am not (không viết tắt)
- is not = isn't
- are not = aren't
Ví dụ: He is not tired. / We aren't late.
2. Thể nghi vấn (Câu hỏi Yes/No): Đảo to be ra trước chủ ngữ.
- Are you ready? -> Yes, I am. / No, I'm not.
- Is he a doctor? -> Yes, he is. / No, he isn't.
Động từ be ở hiện tại
Dùng am/is/are để nói về bản thân và người khác.
học sinh / sinh viên
“I am a university student.”
giáo viên
“My teacher is very patient.”
sẵn sàng
“We are ready for class.”
bận rộn
“Today is a busy day.”
mệt
“I am tired after work.”
vui / hạnh phúc
“I feel happy today.”
bác sĩ
“I need to see a doctor.”
Chọn dạng đúng của to be: She ___ very happy today.
Điền dạng to be thích hợp: They ___ not ready.
Chọn câu hỏi đúng:
Hoàn thành câu phủ định: He ___ a doctor. He is a teacher.
Người nói đang khẳng định điều gì?
Nói bằng tiếng Anh: Tôi là học sinh.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
