
Giới thiệu bản thân với động từ be
Dùng đại từ chủ ngữ và am, is, are để giới thiệu người và nơi ở.
Đại từ chủ ngữ
Đại từ chủ ngữ đứng trước động từ và cho biết người hoặc vật được nói đến.
- I: tôi
- you: bạn, các bạn
- he: anh ấy
- she: cô ấy
- it: nó
- we: chúng tôi, chúng ta
- they: họ, chúng
Ví dụ: She is Lan. We are friends.
Am, is và are
Dùng am sau I, is sau he, she, it hoặc một danh từ số ít, are sau you, we, they hoặc danh từ số nhiều.
Cấu trúc: Chủ ngữ + am/is/are + thông tin.
Ví dụ: I am Minh. He is a student. They are at home.
Dạng rút gọn: I'm, he's, she's, it's, we're, you're, they're.
Động từ be ở hiện tại
Dùng am/is/are để nói về bản thân và người khác.
tôi, mình
“I am Nam.”
bạn, các bạn
“You are my friend.”
anh ấy, ông ấy, cậu ấy
“He is my brother.”
cô ấy, chị ấy, bà ấy
“She is a teacher.”
học sinh / sinh viên
“I am a university student.”
bạn bè
“She is my best friend.”
Chọn câu đúng.
I ___ a new student.
Chọn đại từ thay thế cho Lan and Mai.
Nghe và chọn thông tin đúng về người nói.
Hãy nói: “Tôi là Linh. Tôi đến từ Việt Nam.”
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
