Trạng từ chỉ thái độ và quan điểm
Sử dụng các trạng từ như fortunately, obviously, frankly để nhận xét về toàn bộ câu hoặc thể hiện quan điểm.
Trạng từ bổ nghĩa cho cả câu (Sentence Adverbs)
Trạng từ chỉ quan điểm đứng ở đầu câu, ngăn cách bằng dấu phẩy, dùng để thể hiện thái độ của người nói đối với toàn bộ nội dung câu.
- Fortunately, nobody was injured. (May mắn thay, không ai bị thương.)
- Obviously, we need more time. (Rõ ràng là chúng ta cần thêm thời gian.)
Một số trạng từ chỉ quan điểm phổ biến
- Frankly / Honestly: Nói thật lòng thì...
- Surprisingly: Đáng ngạc nhiên là...
- Personalization: Personally, I think... (Cá nhân tôi nghĩ...)
- Undoubtedly: Không còn nghi ngờ gì nữa...
Trạng từ
Phân loại, vị trí và mức độ của trạng từ.
may mắn thay
“Fortunately, the rain stopped before the game.”
rõ ràng, hiển nhiên
“Obviously, he is telling the truth.”
thẳng thắn, thành thật mà nói
“Frankly, I don't care about the result.”
đáng ngạc nhiên
“Surprisingly, she passed the hard exam easily.”
về phần cá nhân, cá nhân tôi
“Personally, I prefer tea to coffee.”
chắc chắn, không còn nghi ngờ gì
“Undoubtedly, this is the best decision.”
Chọn trạng từ phù hợp: "___, we missed the last train and had to take a taxi."
Điền trạng từ phù hợp mang nghĩa "thành thật mà nói": "___, I am not ready for this presentation."
Vị trí đúng của trạng từ chỉ quan điểm trong câu là gì?
Điền từ thích hợp: "___, this is the most expensive hotel in town."
Nghe câu và chọn từ đầu tiên được nói:
Nói câu sau bằng tiếng Anh: "May mắn thay, mọi người đều an toàn."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
