Trạng từ chỉ tần suất và vị trí trong câu
Nắm chắc các trạng từ chỉ tần suất thông dụng và quy tắc đặt vị trí chính xác trước động từ thường, sau động từ to be và trợ động từ.
Thang đo tần suất hành động
Trạng từ chỉ tần suất cho biết mức độ thường xuyên xảy ra của một hành động:
- always (100%): luôn luôn
- usually / normally (80-90%): thường lệ, thông thường
- often / frequently (60-70%): thường xuyên
- sometimes (40-50%): đôi khi, thỉnh thoảng
- occasionally (20-30%): thi thoảng
- rarely / seldom / hardly ever (5-10%): hiếm khi
- never (0%): không bao giờ
Lưu ý: Bản thân rarely, hardly ever, never đã mang nghĩa phủ định, không dùng thêm not.
Quy tắc 3 vị trí vàng của trạng từ chỉ tần suất
1. Trước động từ thường:
- Subject + Adverb + Main Verb
- Ví dụ: I always drink water after waking up.
2. Sau động từ 'to be':
- Subject + Be + Adverb
- Ví dụ: She is usually punctual for appointments.
3. Giữa trợ động từ và động từ chính:
- Subject + Auxiliary + Adverb + Main Verb
- Ví dụ: They have never visited London. / He can hardly ever find his phone.
Trạng từ
Phân loại, vị trí và mức độ của trạng từ.
luôn luôn
“She always arrives early.”
thường thường
“I usually walk to work.”
thường xuyên
“Buses to the city center run frequently.”
thỉnh thoảng, tùy dịp
“He occasionally treats himself to a nice restaurant.”
hiếm khi
“They rarely watch television these days.”
hầu như không bao giờ
“My father hardly ever eats sugary snacks.”
không bao giờ
“I never skip breakfast.”
Chọn câu có trật tự từ chính xác với động từ to be:
Điền trạng từ thích hợp mang nghĩa không bao giờ (0%):
I ___ eat shellfish because I have a severe allergic reaction to shrimp.
Chọn phương án đúng để hoàn thiện câu sau:
Our director ___ business emails over the weekend.
Tại sao những người này hiếm khi đi ăn tối ngoài hàng vào ngày trong tuần?
Hãy phát âm câu nói về thói quen buổi sáng:
I usually drink coffee before starting work.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Sắp xếp cụm trạng từ mang nghĩa hầu như không bao giờ vào chỗ trống:
She can ___ find her apartment keys inside her large handbag.
