
Cảm ơn và khen ngợi
Học cách cảm ơn, đáp lại lời cảm ơn, khen người khác một cách tự nhiên.
Cảm ơn trong tình huống hằng ngày
Dùng Thank you hoặc Thanks khi ai đó giúp đỡ, tặng quà hoặc chia sẻ thông tin. Thank you lịch sự hơn; Thanks thân mật hơn.
- Thank you for your help. — Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
- Thanks for the coffee. — Cảm ơn bạn vì ly cà phê.
- I really appreciate it. — Tôi thực sự trân trọng điều đó.
Khen và đáp lại lời khen
Khen một đặc điểm cụ thể giúp lời nói tự nhiên hơn. Có thể dùng I like..., You did a great job hoặc That looks...
- I like your new jacket. — Tôi thích chiếc áo khoác mới của bạn.
- You did a great job. — Bạn đã làm rất tốt.
- That looks beautiful. — Thứ đó trông rất đẹp.
Khi nhận lời khen, đáp đơn giản: Thank you. That’s very kind of you.
Đáp lại lời cảm ơn
Các câu đáp phổ biến:
- You’re welcome. — Không có gì.
- No problem. — Không sao đâu.
- My pleasure. — Tôi rất vui được giúp.
Dùng You’re welcome trong hầu hết tình huống. No problem phù hợp với giao tiếp thân mật.
cảm ơn
“Thank you for your help.”
lời khen
“She gave me a nice compliment.”
trân trọng, cảm kích
“I truly appreciate your advice.”
tốt bụng, tử tế
“It was kind of you to wait for me.”
giúp đỡ
“Can you help me, please?”
niềm vui, sự vui lòng
“It was a pleasure to help you.”
lời khen dành cho người làm tốt việc gì
“Great job on the report!”
Câu nào phù hợp nhất khi một đồng nghiệp giúp bạn?
Hoàn thành câu: I really ___ your advice.
Chọn câu đáp phù hợp với lời khen: “Your presentation was excellent.”
Người nói đang làm gì?
Hoàn thành câu đáp: You're ___.
Hãy cảm ơn một người bạn đã giúp bạn làm bài tập.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
