
Bày tỏ sự cảm thông và chia sẻ
Học cách lắng nghe, an ủi và chia sẻ chân thành khi người khác gặp chuyện buồn hoặc khó khăn.
Bày tỏ sự cảm thông (Showing Sympathy)
Khi ai đó chia sẻ tin buồn hoặc vấn đề cá nhân, hãy mở đầu bằng những câu thể hiện sự thấu hiểu:
- I'm so sorry to hear that. (Mình rất tiếc khi nghe điều đó.)
- That must be hard/tough for you. (Điều đó chắc hẳn rất khó khăn với bạn.)
- I know how you feel. (Mình hiểu cảm giác của bạn lúc này.)
Đưa ra lời an ủi và khuyên nhủ (Giving Comfort & Advice)
Sau khi lắng nghe, bạn có thể động viên và dùng cấu trúc should để đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng:
- Don't be too hard on yourself. (Đừng quá khắt khe với bản thân.)
- Everything will be alright. (Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.)
- You should take a break today. (Hôm nay bạn nên nghỉ ngơi một chút.)
Should — lời khuyên
Đưa lời khuyên nhẹ nhàng.
sự cảm thông, sự trắc ẩn
“I have a lot of sympathy for people working late shifts.”
buồn bã, thất vọng, khó chịu
“She was very upset after losing her phone.”
gây bực mình, làm nản lòng
“It is really frustrating when the internet stops working.”
vui lên, phấn chấn lên
“Cheer up! Things will get better soon.”
an ủi, dỗ dành
“He tried to comfort his sister after the bad news.”
khó khăn, cam go
“She had a tough week at the office.”
thất vọng
“I was disappointed with my test score.”
Người bạn vừa nói: "I lost my wallet on the bus." Bạn nên đáp lại thế nào để thể hiện sự cảm thông?
Don't worry, everything will ___ alright.
Người nói muốn gửi gắm thông điệp gì qua câu nói?
Hãy nói câu an ủi sau bằng tiếng Anh: "Mình rất tiếc khi nghe điều đó."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Từ nào đồng nghĩa gần nhất với tough trong câu: "It must be a tough situation."?
You look exhausted. You ___ take a rest now.
