
Bày tỏ sự cảm thông và an ủi
Học cách nói lời chia sẻ nỗi buồn, an ủi tinh tế và động viên người khác khi họ gặp khó khăn hoặc chuyện không vui.
Cách chia sẻ khi nghe tin buồn hoặc tin xấu
Khi đối phương chia sẻ về một chuyện không vui (như thú cưng bị ốm, hỏng xe, thi trượt), ta cần thể hiện sự lắng nghe và đồng cảm:
- I'm so sorry to hear that.: Tôi rất tiếc khi nghe điều đó.
- That must be really tough for you.: Chuyện đó hẳn là rất khó khăn với bạn.
- What a shame! / What bad luck!: Tiếc quá! / Thật không may chút nào!
- Oh no, that's terrible news.: Ôi không, tin đó tệ thật đấy.
Cách động viên và ngỏ lời an ủi
Sau khi bày tỏ sự cảm thông, hãy tiếp thêm động lực cho họ bằng những lời an ủi ấm áp:
- Hang in there!: Cố gắng kiên trì lên nhé! / Cố lên nhé!
- Things will look up soon.: Mọi chuyện sẽ sớm ổn và tốt lên thôi.
- I'm here for you if you need to talk.: Tôi luôn ở đây nếu bạn cần tâm sự.
- Take all the time you need.: Cứ thong thả và nghỉ ngơi bao lâu tùy bạn.
sự cảm thông, sự trắc ẩn
“I have a lot of sympathy for people working late shifts.”
căng thẳng, gây áp lực
“Moving to a new apartment can be very stressful.”
trấn an, làm yên lòng
“The doctor reassured her that the test results were normal.”
an ủi, dỗ dành
“He tried to comfort his sister after the bad news.”
khó khăn, cam go
“She had a tough week at the office.”
tồi tệ, kinh khủng
“We received terrible news about the cancelled flight.”
phòng khám, bệnh xá
“She took her cat to the animal clinic for a checkup.”
Khi một người bạn nói rằng họ vừa làm mất ví tiền, câu nào thể hiện sự đồng cảm lịch sự nhất?
Điền từ còn thiếu vào câu động viên sau:
"Hang in ___! Things will get better soon."
Cụm từ "I'm here for you" mang thông điệp gì?
Người nói trong đoạn ghi âm đang làm gì?
Hãy nói lời an ủi bằng tiếng Anh: "Tôi rất tiếc khi nghe điều đó. Chuyện đó hẳn là rất khó khăn với bạn."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Chọn phản hồi thích hợp nhất khi đồng nghiệp gửi lời an ủi chân thành đến bạn:
