
Xin lỗi và đáp lại lịch sự
Học cách xin lỗi, giải thích ngắn gọn, sửa lỗi, đáp lại lời xin lỗi.
Các cách xin lỗi
Dùng Sorry cho lỗi nhỏ, tình huống thân mật. Dùng I’m sorry khi muốn chân thành hoặc lịch sự hơn.
- Sorry I’m late. — Xin lỗi vì tôi đến muộn.
- I’m sorry about the mistake. — Tôi xin lỗi về sai sót đó.
- I’m really sorry. — Tôi thực sự xin lỗi.
Giải thích và sửa lỗi
Sau lời xin lỗi, có thể giải thích ngắn gọn hoặc đề nghị sửa lỗi. Không nên giải thích quá dài.
- I missed the bus. — Tôi đã lỡ xe buýt.
- It was my mistake. — Đó là lỗi của tôi.
- Let me fix it. — Hãy để tôi sửa lại.
- It won’t happen again. — Việc đó sẽ không tái diễn.
Đáp lại lời xin lỗi
Chọn câu đáp theo mức độ nghiêm trọng:
- That’s okay. — Không sao đâu.
- No worries. — Đừng lo.
- I understand. — Tôi hiểu.
- Please be more careful next time. — Lần sau vui lòng cẩn thận hơn.
Có thể chấp nhận lời xin lỗi nhưng vẫn lịch sự nhắc người nói cẩn thận.
xin lỗi
“I am sorry I am late.”
nói lời xin lỗi
“I apologize for the delay.”
lỗi hoặc hành động không đúng
“The wrong date was my mistake.”
đến sau thời gian dự kiến
“I'm sorry I'm late for class.”
sửa chữa hoặc giải quyết vấn đề
“Let me fix the problem.”
cẩn thận để tránh lỗi hoặc nguy hiểm
“Please be careful with the glass.”
cách thân mật để nói rằng không có vấn đề gì
“No worries. We can start now.”
Bạn vô tình làm đổ nước của người khác. Câu nào phù hợp nhất?
Hoàn thành câu: I apologize ___ the delay.
Chọn câu đáp thân thiện với một lỗi nhỏ: “Sorry, I took your pen by mistake.”
Vì sao người nói xin lỗi?
Hoàn thành lời hứa: It won't happen ___.
Hãy xin lỗi vì đến muộn và đưa ra một lý do ngắn gọn.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
