
Từ chối và hẹn dịp khác
Từ chối lời mời nhẹ nhàng, nêu lý do ngắn và đề xuất ngày khác.
Từ chối nhẹ nhàng
Cảm ơn trước khi từ chối: “Thanks for asking, but I can't.” (Cảm ơn bạn đã mời, nhưng mình không đi được.) Với bạn bè, có thể nói: “Sorry, I'm busy tonight.” (Xin lỗi, tối nay mình bận.)
Nêu lý do, đề xuất dịp khác
Một lý do ngắn là đủ: “I have to work.” (Mình phải làm việc.) Nếu vẫn muốn gặp, đề xuất: “How about Sunday?” (Chủ nhật thì sao?) Nếu chưa chốt được ngày, nói: “Maybe another time.” (Có lẽ để dịp khác nhé.)
bận rộn
“Today is a busy day.”
bữa tối
“Dinner is at seven.”
tối nay
“I can't come tonight.”
làm việc
“I work as a designer.”
có lẽ, có thể
“Maybe we can meet tomorrow.”
dịp khác, lúc khác
“Let's have lunch another time.”
Bạn bận nhưng muốn từ chối lịch sự. Chọn câu phù hợp.
Điền từ mang nghĩa “bận”: Sorry, I'm ___ tonight.
Bạn không đi được thứ Bảy, muốn đề xuất Chủ nhật. Chọn câu phù hợp.
Vì sao người nói không đi ăn tối được?
Bạn được mời ăn tối thứ Bảy nhưng phải làm việc. Cảm ơn, từ chối, đề xuất Chủ nhật.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
