Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 2 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềĐồ ăn thức uống3Làm quen1Nơi làm việc9Du lịch cơ bản9Thói quen hàng ngày11Mua sắm3Nhà cửa3Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết1Giới thiệu1Sở thích9Học tập6
Thêm 34 chủ đề
Tạm biệt1Công nghệ4Hỏi thăm, trò chuyện xã giao3Tiền bạc ngân hàng2Giao thông15Xin lỗi4Khen ngợi7Cảm xúc31Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng82Bày tỏ quan điểm49Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi2Cảm thông và quan tâm2Cảnh báo và nhắc nhở4Chăm sóc khách hàng3Chỉ đường và hướng dẫn30Làm việc nhóm4Lịch và hạn chót14Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè4Công tác1Sân bay chuyến bay1IELTS — People30IELTS — Environment4IELTS — Education35IELTS — Technology6TOEIC — Office11Họp hành3TOEIC — Finance4Email và tin nhắn công việc3Thuyết trình5Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài4
alfresco /ælˈfreskəʊ/
B1Ăn uống ở không gian ngoài trời thoáng đãng.
“We booked an alfresco table on the patio to enjoy the evening breeze.”
appetizingly /ˈæpɪtaɪzɪŋli/
B2Một cách bắt mắt, hấp dẫn gây thèm ăn.
“The roasted chicken was appetizingly browned and garnished with fresh rosemary.”
al fresco /æl ˈfres.koʊ/
C1Được ăn hoặc phục vụ ngoài trời, đặc biệt dùng để chỉ việc dùng bữa tại nhà hàng.
“On warm summer evenings, the bistro offers guests the option to dine al fresco on the patio.”
