Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 2 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềCông nghệ4Làm quen1Nơi làm việc9Du lịch cơ bản9Thói quen hàng ngày11Đồ ăn thức uống3Mua sắm3Nhà cửa3Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết1Giới thiệu1Sở thích9
Thêm 34 chủ đề
Học tập6Tạm biệt1Hỏi thăm, trò chuyện xã giao3Tiền bạc ngân hàng2Giao thông15Xin lỗi4Khen ngợi7Cảm xúc31Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng82Bày tỏ quan điểm49Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi2Cảm thông và quan tâm2Cảnh báo và nhắc nhở4Chăm sóc khách hàng3Chỉ đường và hướng dẫn30Làm việc nhóm4Lịch và hạn chót14Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè4Công tác1Sân bay chuyến bay1IELTS — People30IELTS — Environment4IELTS — Education35IELTS — Technology6TOEIC — Office11Họp hành3TOEIC — Finance4Email và tin nhắn công việc3Thuyết trình5Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài4
online /ˈɑːn.laɪn/
A2trực tuyến, nối mạng
“I buy most of my clothes from online stores.”
automatically /ˌɑː.t̬əˈmæt̬.ɪ.kli/
B1Diễn ra một cách tự thân do máy móc thiết lập từ trước
“Files are synced automatically across your connected devices.”
interactively /ˌɪntərˈæktɪvli/
B2Một cách tương tác, có sự phản hồi và trao đổi hai chiều liên tục.
“Students solved complex geometric proofs interactively on tablet screens.”
asynchronously /eɪˈsɪŋkrənəsli/
C2Một cách bất đồng bộ; không cùng thời điểm.
“Tasks execute asynchronously in the background.”
