BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 2 bộ lọc
unfortunately /ʌnˈfɔːrtʃənətli/
B1

thật không may

Unfortunately, I cannot come.

sincerely /sɪnˈsɪəli/
B2

trân trọng (dùng ở cuối thư)

Yours sincerely, Sarah Jenkins.

verbatim /vɜːrˈbeɪtɪm/
C1

Nguyên văn, đúng từng từ một

You must copy the words verbatim from the reading text into the answer sheet.