Ngữ pháp
44 chủ điểm xếp theo cấp độ. Lý thuyết và bài luyện của cùng một chủ điểm nằm chung một chỗ — không tách thành hai nhánh riêng.
Lộ trình ngữ pháp A2
Học lần lượt từng chủ điểm — chủ điểm sau dựa trên chủ điểm trước
Trạng từ
Adverbs
Phân loại, vị trí và mức độ của trạng từ.
Trạng từ chỉ cách thức đứng sau nội động từ, hoặc đứng sau tân ngữ nếu có. Tuyệt đối không đặt trạng từ chen vào giữa động từ và tân ngữ. Ví dụ: - She listened carefully to my instructions.
Trạng từ tần suất (always, usually, often, rarely, never) đứng trước động từ thường, nhưng đứng sau động từ to be và trợ động từ. Ví dụ: - I usually wake up around 6 AM. - She is always pat
Khi đứng trước tính từ hoặc trạng từ khác, trạng từ mức độ (very, really, quite, too) dùng để tăng hoặc giảm sắc thái diễn đạt. Ví dụ: - The traffic is extremely bad today. - He drives too
Nhiều từ có đuôi -ly nhưng mang nghĩa hoàn toàn khác, không phải dạng phó từ của tính từ gốc: - hard (chăm chỉ, cật lực) vs hardly (hầu như không) - late (muộn, trễ) vs lately (dạo gần đây)
Người Việt quen trật tự tiếng Việt nên thường mắc hai lỗi cốt lõi: 1. Chen trạng từ vào giữa V và O do dịch từng chữ: - ✗ He speaks fluently English. - ✓ He speaks English fluently. 2. Dùn
