Trạng từ
Phân loại, vị trí và mức độ của trạng từ.
Trạng từ (Adverb) trả lời các câu hỏi: hành động diễn ra như thế nào (how), ở đâu (where), khi nào (when), mức độ ra sao (to what extent). Khi cần mô tả tính chất một hành động thay vì một danh từ, người bản xứ dùng trạng từ.
Phần lớn trạng từ chỉ cách thức hình thành từ tính từ:
- Thêm đuôi
-ly: clear → clearly, calm → calmly - Tận cùng phụ âm +
-y: đổi-ythành-ily: easy → easily, busy → busily - Tận cùng
-le: đổi thành-ly: gentle → gently
Bất quy tắc phổ biến:
- good → well
- Giữ nguyên hình thức: fast → fast, hard → hard, early → early, late → late
Các nhóm chính ở mức độ A2:
- Cách thức (Manner): slowly, carefully, well
- Tần suất (Frequency): always, sometimes, never
- Mức độ (Degree): very, quite, extremely, really
Vị trí của trạng từ chỉ cách thức
Trạng từ chỉ cách thức đứng sau nội động từ, hoặc đứng sau tân ngữ nếu có. Tuyệt đối không đặt trạng từ chen vào giữa động từ và tân ngữ.
Ví dụ:
- She listened carefully to my instructions. (Đứng sau động từ)
- Tom locked the door quietly. (Đứng sau tân ngữ the door)
Vị trí của trạng từ chỉ tần suất
Trạng từ tần suất (always, usually, often, rarely, never) đứng trước động từ thường, nhưng đứng sau động từ to be và trợ động từ.
Ví dụ:
- I usually wake up around 6 AM.
- She is always patient with her clients.
Trạng từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ khác
Khi đứng trước tính từ hoặc trạng từ khác, trạng từ mức độ (very, really, quite, too) dùng để tăng hoặc giảm sắc thái diễn đạt.
Ví dụ:
- The traffic is extremely bad today.
- He drives too fast.
Phân biệt các cặp từ dễ nhầm lẫn: hard/hardly, late/lately
Nhiều từ có đuôi -ly nhưng mang nghĩa hoàn toàn khác, không phải dạng phó từ của tính từ gốc:
- hard (chăm chỉ, cật lực) vs hardly (hầu như không)
- late (muộn, trễ) vs lately (dạo gần đây)
Ví dụ:
- I worked hard all week. (Tôi làm việc cật lực cả tuần.)
- I could hardly breathe. (Tôi gần như không thở nổi.)
Lỗi người Việt hay gặp
Người Việt quen trật tự tiếng Việt nên thường mắc hai lỗi cốt lõi:
1. Chen trạng từ vào giữa V và O do dịch từng chữ:
- ✗ He speaks fluently English.
- ✓ He speaks English fluently.
2. Dùng tính từ bổ nghĩa cho động từ hành động:
- ✗ She answered quick.
- ✓ She answered quickly.
3. Nhầm 'hardly' với 'hard' khi muốn nói chăm chỉ:
- ✗ He studies hardly for the exam.
- ✓ He studies hard for the exam.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (12)
Trạng từ chỉ cách thức và cách thành lập
Ngữ pháp lõi · Tính từ và trạng từ
Trạng từ chỉ tần suất và vị trí trong câu
Ngữ pháp lõi · Tính từ và trạng từ
Trạng từ chỉ mức độ: So, Such, Too, Enough
Ngữ pháp lõi · Tính từ và trạng từ
Trạng từ chỉ thái độ và quan điểm
Ngữ pháp lõi · Tính từ và trạng từ
Cấu trúc phủ định và phủ định kép trong T/F/NG
IELTS Reading · True / False / Not Given
Trạng từ và từ bổ nghĩa theo ngữ cảnh
TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Chọn từ theo ngữ cảnh
Phân biệt tính từ và trạng từ
TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Dạng từ
Vị trí của trạng từ trong câu phức TOEIC
TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Dạng từ
Thư hồi đáp khách hàng và phân biệt tính từ - trạng từ
TOEIC Reading Part 6–7 · Part 6 — Điền đoạn văn
Mối quan hệ nguyên nhân và kết quả
Phòng tập Viết · Liên kết ý
Trình tự thời gian và các bước thực hiện
Phòng tập Viết · Liên kết ý
Dấu hiệu Nhấn mạnh và Củng cố ý
Phòng tập Viết · Liên kết ý
