Trình tự thời gian và các bước thực hiện
Làm chủ các liên từ chỉ trình tự thời gian và quy trình để xây dựng bài viết mạch lạc theo từng giai đoạn.
Thiết lập trình tự từng bước (Step-by-step Sequencing)
Khi mô tả quy trình, sự kiện lịch sử hoặc chuỗi hành động, việc dùng từ nối theo trình tự giúp người đọc nắm bắt mạch diễn biến một cách tự nhiên.
- Initially / At first: Ban đầu (thường gợi ý sẽ có thay đổi phía sau).
- Ví dụ: Initially, the team encountered technical difficulties.
- Subsequently / Thereafter: Sau đó, tiếp theo (trang trọng hơn then/next).
- Ví dụ: The contract was signed; subsequently, production began.
- Eventually / Ultimately: Cuối cùng (nhấn mạnh kết quả sau một thời gian dài hoặc nhiều thử thách).
- Ví dụ: After months of testing, the software was eventually approved.
Hành động đồng thời và trước sau (Simultaneous & Preceding Events)
Để mô tả các hành động xảy ra cùng lúc hoặc trước một mốc thời gian, hãy sử dụng các cấu trúc nâng cao sau:
- Meanwhile / In the meantime: Trong lúc đó (nối hai sự việc diễn ra song song ở hai bối cảnh khác nhau).
- Ví dụ: Engineers fixed the server. Meanwhile, support staff answered client queries.
- Simultaneously: Đồng thời, cùng một lúc.
- Ví dụ: The data was collected and simultaneously uploaded to the cloud.
- Prior to (+ Noun/V-ing): Trước khi (trang trọng hơn before).
- Ví dụ: Prior to launching the product, we conducted extensive market research.
Trạng từ
Phân loại, vị trí và mức độ của trạng từ.
ban đầu, lúc đầu
“Initially, the water is filtered to remove large impurities.”
Sau đó, tiếp theo sau
“The application is reviewed, and subsequently an interview is scheduled.”
trong khi đó
“Tom was reading; meanwhile, his brother was sleeping.”
Đồng thời, cùng một lúc
“Scan for two question keywords simultaneously to save time.”
trước khi
“Prior to 1900, cars were extremely rare.”
cuối cùng (sau nhiều nỗ lực hoặc thời gian dài)
“After several revisions, we eventually finalized the report.”
kể từ sau đó
“He graduated in 2020 and worked abroad shortly thereafter.”
Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu:
The designers created the prototype; ___, the testing team evaluated its performance.
Điền từ thích hợp vào chỗ trống (trang trọng, đồng nghĩa với 'before'):
___ to the opening ceremony, all guests must register at the reception desk.
Điền từ nối diễn tả hai sự việc xảy ra cùng lúc:
The doctor examined the patient. ___, the nurse prepared the medication.
Người nói đề cập điều gì đã diễn ra trước khi xuất bản cuốn sách?
Chọn câu sử dụng sai trạng từ chỉ thời gian:
Luyện nói câu sau với ngữ điệu tự nhiên:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
