Mối quan hệ nguyên nhân và kết quả
Làm chủ các cấu trúc chỉ hệ quả như therefore, consequently, as a result để lập luận logic và thuyết phục.
Chỉ nguyên nhân (Cause)
Khi giải thích nguồn cơn vấn đề:
- Because / Since / As + Clause (S + V): Bởi vì...
- Due to / Owing to / Because of + Noun Phrase / V-ing: Do, vì cái gì...
Ví dụ:
- Sales plummeted due to severe supply chain disruptions.
Chỉ kết quả và hệ quả (Effect & Result)
Dùng khi muốn trình bày tác động trực tiếp của hành động:
- Therefore / Consequently / As a result: Do đó, kết quả là (đứng đầu câu mới hoặc sau dấu chấm phẩy).
- Thus / Hence: Vì vậy (thường đi với mệnh đề ngắn hoặc phân từ V-ing trong văn phong cao cấp).
Ví dụ:
- The team failed to meet the quality standards. Consequently, the product launch was delayed.
Trạng từ
Phân loại, vị trí và mức độ của trạng từ.
do đó, vì vậy
“I think, therefore I am.”
do đó, hậu quả là
“The rainfall decreased; consequently, crops failed.”
kết quả
“The test results will arrive tomorrow morning.”
như vậy, do đó
“They invested early, thus securing a dominant market share.”
bởi vì, do
“The flight was cancelled owing to dense fog.”
tác động, ảnh hưởng
“The policy had an immediate impact on consumer spending.”
Chọn từ phù hợp: 'The factory produced toxic fumes; ____, local authorities ordered an audit.'
The flight was grounded ___ to extreme weather conditions.
Chọn câu viết lại đúng ngữ pháp nhất cho: 'Because it rained heavily, the road was flooded.'
Nghe và xác định kết quả của sự việc:
Nói to câu sau, chú ý nhấn trọng âm vào từ nối chỉ hệ quả 'As a result':
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
