BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng
Ngữ pháp Thì hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành

Kinh nghiệm, thay đổi và kết quả còn liên quan hiện tại.

A2Present perfect

Dùng thì này khi muốn kết nối quá khứ với hiện tại: kể trải nghiệm tính đến giờ, một việc vừa xong tạo kết quả ngay trước mắt, hoặc hành động kéo dài chưa dứt.

Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + have / has + V3/ed (ví dụ: I've lost my keys)
  • Phủ định: S + haven't / hasn't + V3/ed (ví dụ: She hasn't called)
  • Nghi vấn: Have / Has + S + V3/ed? (ví dụ: Have you eaten?)

Ghi nhớ: have đi với I/you/we/they; has đi với he/she/it.

Trải nghiệm tính đến hiện tại

Dùng nói về việc từng làm hoặc chưa từng làm trong đời, không nhắc thời gian cụ thể. Thường đi kèm ever, never, already.

  • I've seen that movie twice. (Tôi xem phim đó hai lần rồi.)
  • Have you ever tried durian? (Bạn từng ăn sầu riêng chưa?)

Kết quả ngay bây giờ

Hành động xảy ra trong quá khứ nhưng để lại kết quả trực tiếp ở hiện tại.

  • He has broken his leg, so he can't join the match today. (Chân gãy rồi, giờ không đá bóng được.)

Kéo dài từ quá khứ đến nay

Dùng với for (khoảng thời gian) hoặc since (mốc thời gian) cho việc bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn.

  • We've lived here for five years. (Chúng tôi sống ở đây được 5 năm rồi — giờ vẫn ở.)
  • She has worked remotely since 2021. (Cô ấy làm việc từ xa từ năm 2021.)

Lỗi người Việt hay gặp

Người Việt quen dịch chữ "đã" thành quá khứ hoặc nhầm mốc thời gian xác định.

  • I have seen him yesterday.
  • I saw him yesterday. (Có thời gian cụ thể yesterday phải dùng quá khứ đơn)
  • I live here since 2020.
  • I've lived here since 2020. (Hành động kéo dài từ quá khứ cần hiện tại hoàn thành)
  • Did you eat yet? (văn nói Mỹ chấp nhận, nhưng chuẩn ngữ pháp cần dùng:)
  • Have you eaten yet?

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/5

Bài học dùng chủ điểm này (18)

Khai báo hành lý thất lạc

Sân bay và di chuyển · Khi có sự cố

SPEAKING

Phỏng vấn: Thói quen làm việc từ xa

Thư viện nghe mỗi ngày · Band B1

LISTENING

Phỏng vấn: Tập luyện chạy marathon đầu tiên

Thư viện nghe mỗi ngày · Band B1

LISTENING

Gặp lại bạn cũ

Tình huống giao tiếp hằng ngày · Chào hỏi, giới thiệu, tạm biệt

SPEAKING

Thì Hiện tại hoàn thành

Ngữ pháp lõi · Các thì

GRAMMAR

Công nghệ và Thói quen Kỹ thuật số

IELTS Speaking · Part 1 — Chủ đề quen thuộc

SPEAKING

Nói về thất bại và bài học rút ra

Sẵn sàng phỏng vấn · Câu hỏi tình huống

SPEAKING

Hỏi về cân bằng công việc – đời sống

Sẵn sàng phỏng vấn · Câu hỏi cho nhà tuyển dụng

SPEAKING

Khung giới thiệu Hiện tại - Quá khứ - Tương lai

Sẵn sàng phỏng vấn · Giới thiệu bản thân

SPEAKING

Giải thích chuyển hướng nghề nghiệp

Sẵn sàng phỏng vấn · Giới thiệu bản thân

SPEAKING

Mô tả triệu chứng tại phòng khám

Thang nghe tự nhiên · Tự nhiên B1

LISTENING

Hỏi thăm tiến độ công việc

Giao tiếp công sở · Báo cáo tiến độ

SPEAKING

Báo cáo cột mốc hoàn thành

Giao tiếp công sở · Báo cáo tiến độ

SPEAKING

Báo cáo đánh giá sau bàn giao

Giao tiếp công sở · Báo cáo tiến độ

SPEAKING

Thì hoàn thành và sự phối hợp thì

TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Thì và thể của động từ

GRAMMAR

Đọc báo cáo và bài báo

TOEIC Reading Part 6–7 · Part 7 — Văn bản đơn

READING

Miêu tả kỹ năng và thành tựu

IELTS Speaking · Part 2 — Cue card

SPEAKING

Đánh giá trải nghiệm và sở thích

Thang nghe có dẫn dắt · Cấp 5 — Trung cấp

LISTENING