Thì hiện tại hoàn thành
Kinh nghiệm, thay đổi và kết quả còn liên quan hiện tại.
Dùng thì này khi muốn kết nối quá khứ với hiện tại: kể trải nghiệm tính đến giờ, một việc vừa xong tạo kết quả ngay trước mắt, hoặc hành động kéo dài chưa dứt.
Cấu trúc:
- Khẳng định:
S + have / has + V3/ed(ví dụ: I've lost my keys) - Phủ định:
S + haven't / hasn't + V3/ed(ví dụ: She hasn't called) - Nghi vấn:
Have / Has + S + V3/ed?(ví dụ: Have you eaten?)
Ghi nhớ: have đi với I/you/we/they; has đi với he/she/it.
Trải nghiệm tính đến hiện tại
Dùng nói về việc từng làm hoặc chưa từng làm trong đời, không nhắc thời gian cụ thể. Thường đi kèm ever, never, already.
- I've seen that movie twice. (Tôi xem phim đó hai lần rồi.)
- Have you ever tried durian? (Bạn từng ăn sầu riêng chưa?)
Kết quả ngay bây giờ
Hành động xảy ra trong quá khứ nhưng để lại kết quả trực tiếp ở hiện tại.
- He has broken his leg, so he can't join the match today. (Chân gãy rồi, giờ không đá bóng được.)
Kéo dài từ quá khứ đến nay
Dùng với for (khoảng thời gian) hoặc since (mốc thời gian) cho việc bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn.
- We've lived here for five years. (Chúng tôi sống ở đây được 5 năm rồi — giờ vẫn ở.)
- She has worked remotely since 2021. (Cô ấy làm việc từ xa từ năm 2021.)
Lỗi người Việt hay gặp
Người Việt quen dịch chữ "đã" thành quá khứ hoặc nhầm mốc thời gian xác định.
- ✗ I have seen him yesterday.
- ✓ I saw him yesterday. (Có thời gian cụ thể yesterday phải dùng quá khứ đơn)
- ✗ I live here since 2020.
- ✓ I've lived here since 2020. (Hành động kéo dài từ quá khứ cần hiện tại hoàn thành)
- ✗ Did you eat yet? (văn nói Mỹ chấp nhận, nhưng chuẩn ngữ pháp cần dùng:)
- ✓ Have you eaten yet?
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (18)
Khai báo hành lý thất lạc
Sân bay và di chuyển · Khi có sự cố
Phỏng vấn: Thói quen làm việc từ xa
Thư viện nghe mỗi ngày · Band B1
Phỏng vấn: Tập luyện chạy marathon đầu tiên
Thư viện nghe mỗi ngày · Band B1
Gặp lại bạn cũ
Tình huống giao tiếp hằng ngày · Chào hỏi, giới thiệu, tạm biệt
Thì Hiện tại hoàn thành
Ngữ pháp lõi · Các thì
Công nghệ và Thói quen Kỹ thuật số
IELTS Speaking · Part 1 — Chủ đề quen thuộc
Nói về thất bại và bài học rút ra
Sẵn sàng phỏng vấn · Câu hỏi tình huống
Hỏi về cân bằng công việc – đời sống
Sẵn sàng phỏng vấn · Câu hỏi cho nhà tuyển dụng
Khung giới thiệu Hiện tại - Quá khứ - Tương lai
Sẵn sàng phỏng vấn · Giới thiệu bản thân
Giải thích chuyển hướng nghề nghiệp
Sẵn sàng phỏng vấn · Giới thiệu bản thân
Mô tả triệu chứng tại phòng khám
Thang nghe tự nhiên · Tự nhiên B1
Hỏi thăm tiến độ công việc
Giao tiếp công sở · Báo cáo tiến độ
Báo cáo cột mốc hoàn thành
Giao tiếp công sở · Báo cáo tiến độ
Báo cáo đánh giá sau bàn giao
Giao tiếp công sở · Báo cáo tiến độ
Thì hoàn thành và sự phối hợp thì
TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Thì và thể của động từ
Đọc báo cáo và bài báo
TOEIC Reading Part 6–7 · Part 7 — Văn bản đơn
Miêu tả kỹ năng và thành tựu
IELTS Speaking · Part 2 — Cue card
Đánh giá trải nghiệm và sở thích
Thang nghe có dẫn dắt · Cấp 5 — Trung cấp
