Đọc báo cáo và bài báo
Nắm bắt cấu trúc và ý chính của các bài báo tin tức hoặc báo cáo kinh doanh trong TOEIC.
Cấu trúc một bài báo (Article Structure)
Các bài báo trong TOEIC thường có cấu trúc tiêu chuẩn:
- Headline (Tiêu đề): Tóm tắt nội dung chính, thường bỏ mạo từ.
- Byline (Tên tác giả & Ngày tháng): Cho biết ai viết và khi nào.
- Lead paragraph (Đoạn mở đầu): Chứa thông tin quan trọng nhất (Who, What, Where, When).
Ví dụ:
Headline: Local Tech Firm Expands Overseas
Lead: TechCorp announced today that it has opened a new office in Tokyo.
Đọc hiểu Báo cáo kinh doanh (Business Reports)
Báo cáo thường chứa số liệu, xu hướng và dự báo. Hãy chú ý các từ vựng chỉ sự thay đổi (increase, decrease, fluctuate) và mốc thời gian (quarter, fiscal year).
Ví dụ:
The quarterly report shows a 15% increase in revenue. (Báo cáo hàng quý cho thấy doanh thu tăng 15%.)
Thì hiện tại hoàn thành
Kinh nghiệm, thay đổi và kết quả còn liên quan hiện tại.
Mạo từ trong ngữ pháp; bài báo
“Use an article before singular countable nouns.”
báo cáo
“Please finish the report today.”
Tiêu đề bài báo
“The scandal was on the front page headlines.”
tóm tắt, đúc kết lại
“To summarize, natural predators help regulate prey populations.”
xu hướng, chiều hướng
“The bar chart shows an upward trend in renewable energy adoption.”
một phần tư (mười lăm phút khi nói về giờ)
“The film starts at a quarter to eight.”
Doanh thu, nguồn thu
“Ticket sales represent our second major source of revenue.”
Mục đích chính của phần Headline trong một bài báo là gì?
The financial ___ shows that we made a profit this year.
Từ 'quarter' trong ngữ cảnh báo cáo kinh doanh thường có nghĩa là khoảng thời gian bao lâu?
Our total ___ for the last quarter exceeded expectations.
Người nói yêu cầu làm gì với bài báo?
Hãy nói: 'Báo cáo hàng quý cho thấy một xu hướng tích cực.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
